| số nhiều | heartbreakers |
heartbreaker song
bài hát chia xa
heartbreaker vibe
cảm giác chia xa
heartbreaker attitude
tinh thần người chia xa
heartbreaker look
ánh nhìn của người chia xa
heartbreaker moment
khoảnh khắc chia xa
heartbreaker story
câu chuyện chia xa
heartbreaker image
hình ảnh người chia xa
heartbreaker role
vai trò của người chia xa
heartbreaker friend
người bạn chia xa
heartbreaker dream
giấc mơ về sự chia xa
she was a heartbreaker in high school.
Cô ấy đã từng là một kẻ phá vỡ trái tim ở trường trung học.
his reputation as a heartbreaker made dating difficult.
Danh tiếng là một kẻ phá vỡ trái tim khiến việc hẹn hò trở nên khó khăn.
don't be a heartbreaker; treat others with kindness.
Đừng là một kẻ phá vỡ trái tim; hãy đối xử với người khác bằng sự tử tế.
he's known as the heartbreaker of the group.
Anh ấy được biết đến như là kẻ phá vỡ trái tim của nhóm.
the movie featured a classic heartbreaker storyline.
Bộ phim có một cốt truyện về một kẻ phá vỡ trái tim cổ điển.
she wrote a song about being a heartbreaker.
Cô ấy đã viết một bài hát về việc trở thành một kẻ phá vỡ trái tim.
heartbreakers often leave a trail of broken hearts.
Những kẻ phá vỡ trái tim thường để lại một dấu vết của những trái tim tan vỡ.
he didn't mean to be a heartbreaker.
Anh ấy không có ý định trở thành một kẻ phá vỡ trái tim.
her heartbreaker smile captivated everyone.
Nụ cười phá vỡ trái tim của cô ấy đã khiến mọi người bị cuốn hút.
being a heartbreaker can lead to loneliness.
Việc trở thành một kẻ phá vỡ trái tim có thể dẫn đến sự cô đơn.
heartbreaker song
bài hát chia xa
heartbreaker vibe
cảm giác chia xa
heartbreaker attitude
tinh thần người chia xa
heartbreaker look
ánh nhìn của người chia xa
heartbreaker moment
khoảnh khắc chia xa
heartbreaker story
câu chuyện chia xa
heartbreaker image
hình ảnh người chia xa
heartbreaker role
vai trò của người chia xa
heartbreaker friend
người bạn chia xa
heartbreaker dream
giấc mơ về sự chia xa
she was a heartbreaker in high school.
Cô ấy đã từng là một kẻ phá vỡ trái tim ở trường trung học.
his reputation as a heartbreaker made dating difficult.
Danh tiếng là một kẻ phá vỡ trái tim khiến việc hẹn hò trở nên khó khăn.
don't be a heartbreaker; treat others with kindness.
Đừng là một kẻ phá vỡ trái tim; hãy đối xử với người khác bằng sự tử tế.
he's known as the heartbreaker of the group.
Anh ấy được biết đến như là kẻ phá vỡ trái tim của nhóm.
the movie featured a classic heartbreaker storyline.
Bộ phim có một cốt truyện về một kẻ phá vỡ trái tim cổ điển.
she wrote a song about being a heartbreaker.
Cô ấy đã viết một bài hát về việc trở thành một kẻ phá vỡ trái tim.
heartbreakers often leave a trail of broken hearts.
Những kẻ phá vỡ trái tim thường để lại một dấu vết của những trái tim tan vỡ.
he didn't mean to be a heartbreaker.
Anh ấy không có ý định trở thành một kẻ phá vỡ trái tim.
her heartbreaker smile captivated everyone.
Nụ cười phá vỡ trái tim của cô ấy đã khiến mọi người bị cuốn hút.
being a heartbreaker can lead to loneliness.
Việc trở thành một kẻ phá vỡ trái tim có thể dẫn đến sự cô đơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay