heartfulness

[Mỹ]/ˈhɑːtfʊlnəs/
[Anh]/ˈhɑːrtfʊlnəs/

Dịch

n. đầy lòng nhiệt thành; sự thành thật; lòng chân thành; lòng thương xót

Cụm từ & Cách kết hợp

heartfulness practice

Thực hành lòng từ bi

heartfulness meditation

Thiền định lòng từ bi

heartfulness movement

Chuyển động lòng từ bi

heartfulness teachings

Giảng dạy lòng từ bi

daily heartfulness

Lòng từ bi hàng ngày

heartfulness principle

Nguyên tắc lòng từ bi

heartfulness technique

Kỹ thuật lòng từ bi

heartfulness journey

Hành trình lòng từ bi

heartfulness experience

Kinh nghiệm lòng từ bi

practice heartfulness

Thực hành lòng từ bi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay