heartshaped box
hộp hình trái tim
heartshaped cake
bánh ngọt hình trái tim
heartshaped balloon
bong bóng hình trái tim
heartshaped pendant
dây chuyền mặt trái tim
heartshaped pillow
gối hình trái tim
heartshaped garden
vườn hình trái tim
heartshaped leaves
lá hình trái tim
heartshaped locket
mặt vòng cổ hình trái tim
heartshaped stone
đá hình trái tim
heartshaped gift
quà tặng hình trái tim
heartshaped box
hộp hình trái tim
heartshaped cake
bánh ngọt hình trái tim
heartshaped balloon
bong bóng hình trái tim
heartshaped pendant
dây chuyền mặt trái tim
heartshaped pillow
gối hình trái tim
heartshaped garden
vườn hình trái tim
heartshaped leaves
lá hình trái tim
heartshaped locket
mặt vòng cổ hình trái tim
heartshaped stone
đá hình trái tim
heartshaped gift
quà tặng hình trái tim
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay