heartshaped

[Mỹ]/hɑːtʃeɪpt/
[Anh]/hɑrtʃeɪpt/

Dịch

adj.có hình dạng của một trái tim

Cụm từ & Cách kết hợp

heartshaped box

hộp hình trái tim

heartshaped cake

bánh ngọt hình trái tim

heartshaped balloon

bong bóng hình trái tim

heartshaped pendant

dây chuyền mặt trái tim

heartshaped pillow

gối hình trái tim

heartshaped garden

vườn hình trái tim

heartshaped leaves

lá hình trái tim

heartshaped locket

mặt vòng cổ hình trái tim

heartshaped stone

đá hình trái tim

heartshaped gift

quà tặng hình trái tim

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay