heat-seeking missile
đạn đạo nhiệt
heat-seeking technology
thuật toán dẫn đường nhiệt
heat-seeking system
hệ thống dẫn đường nhiệt
heat-seeking warhead
núi lửa dẫn đường nhiệt
heat-seeking radar
radar dẫn đường nhiệt
heat-seeking mode
chế độ dẫn đường nhiệt
heat-seeking guidance
hệ thống dẫn đường nhiệt
heat-seeking capability
năng lực dẫn đường nhiệt
the heat-seeking missile locked onto the target with precision.
Đạn tên lửa dẫn đường nhiệt đã khóa mục tiêu một cách chính xác.
we watched a demonstration of a heat-seeking defense system.
Chúng tôi đã xem một buổi trình diễn hệ thống phòng thủ dẫn đường nhiệt.
the aircraft carried advanced heat-seeking weaponry.
Máy bay mang theo vũ khí dẫn đường nhiệt tiên tiến.
engine exhaust plumes are easily detected by heat-seeking sensors.
Các dải khói xả động cơ dễ dàng được cảm biến dẫn đường nhiệt phát hiện.
the heat-seeking technology is constantly being improved.
Công nghệ dẫn đường nhiệt đang được cải tiến liên tục.
a heat-seeking system can counter incoming missiles.
Một hệ thống dẫn đường nhiệt có thể đối phó với tên lửa đang đến.
the radar detected the enemy's heat-seeking capabilities.
Radar đã phát hiện khả năng dẫn đường nhiệt của kẻ địch.
heat-seeking missiles are effective against aircraft.
Đạn tên lửa dẫn đường nhiệt hiệu quả đối với máy bay.
the military is researching new heat-seeking countermeasures.
Lực lượng quân sự đang nghiên cứu các biện pháp chống dẫn đường nhiệt mới.
the heat-seeking system provided crucial early warning.
Hệ thống dẫn đường nhiệt đã cung cấp cảnh báo sớm quan trọng.
the test involved launching a heat-seeking missile.
Thử nghiệm liên quan đến việc phóng một tên lửa dẫn đường nhiệt.
heat-seeking technology has revolutionized warfare.
Công nghệ dẫn đường nhiệt đã cách mạng hóa chiến tranh.
heat-seeking missile
đạn đạo nhiệt
heat-seeking technology
thuật toán dẫn đường nhiệt
heat-seeking system
hệ thống dẫn đường nhiệt
heat-seeking warhead
núi lửa dẫn đường nhiệt
heat-seeking radar
radar dẫn đường nhiệt
heat-seeking mode
chế độ dẫn đường nhiệt
heat-seeking guidance
hệ thống dẫn đường nhiệt
heat-seeking capability
năng lực dẫn đường nhiệt
the heat-seeking missile locked onto the target with precision.
Đạn tên lửa dẫn đường nhiệt đã khóa mục tiêu một cách chính xác.
we watched a demonstration of a heat-seeking defense system.
Chúng tôi đã xem một buổi trình diễn hệ thống phòng thủ dẫn đường nhiệt.
the aircraft carried advanced heat-seeking weaponry.
Máy bay mang theo vũ khí dẫn đường nhiệt tiên tiến.
engine exhaust plumes are easily detected by heat-seeking sensors.
Các dải khói xả động cơ dễ dàng được cảm biến dẫn đường nhiệt phát hiện.
the heat-seeking technology is constantly being improved.
Công nghệ dẫn đường nhiệt đang được cải tiến liên tục.
a heat-seeking system can counter incoming missiles.
Một hệ thống dẫn đường nhiệt có thể đối phó với tên lửa đang đến.
the radar detected the enemy's heat-seeking capabilities.
Radar đã phát hiện khả năng dẫn đường nhiệt của kẻ địch.
heat-seeking missiles are effective against aircraft.
Đạn tên lửa dẫn đường nhiệt hiệu quả đối với máy bay.
the military is researching new heat-seeking countermeasures.
Lực lượng quân sự đang nghiên cứu các biện pháp chống dẫn đường nhiệt mới.
the heat-seeking system provided crucial early warning.
Hệ thống dẫn đường nhiệt đã cung cấp cảnh báo sớm quan trọng.
the test involved launching a heat-seeking missile.
Thử nghiệm liên quan đến việc phóng một tên lửa dẫn đường nhiệt.
heat-seeking technology has revolutionized warfare.
Công nghệ dẫn đường nhiệt đã cách mạng hóa chiến tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay