| số nhiều | warheads |
nuclear warhead
đầu đạn hạt nhân
missile warhead
đầu đạn tên lửa
atomic warhead
đầu đạn nguyên tử
intercontinental ballistic missile warhead
đầu đạn tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
multiple independently targetable reentry vehicle warhead
đầu đạn của phương tiện tái nhập lại có khả năng nhắm mục tiêu độc lập nhiều lần
nuclear warhead
đầu đạn hạt nhân
missile warhead
đầu đạn tên lửa
atomic warhead
đầu đạn nguyên tử
intercontinental ballistic missile warhead
đầu đạn tên lửa đạn đạo xuyên lục địa
multiple independently targetable reentry vehicle warhead
đầu đạn của phương tiện tái nhập lại có khả năng nhắm mục tiêu độc lập nhiều lần
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay