heaters

[Mỹ]/ˈhiːtə(z)/
[Anh]/ˈhiːtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị tạo ra nhiệt; thiết bị dùng để làm ấm không gian

Cụm từ & Cách kết hợp

space heaters

bình sưởi không gian

electric heaters

bình sưởi điện

gas heaters

bình sưởi gas

water heaters

bình nóng nước

indoor heaters

bình sưởi trong nhà

outdoor heaters

bình sưởi ngoài trời

portable heaters

bình sưởi di động

infrared heaters

bình sưởi hồng ngoại

convection heaters

bình sưởi đối lưu

ceramic heaters

bình sưởi gốm

Câu ví dụ

heaters are essential during the winter months.

bình sưởi ấm là cần thiết trong những tháng mùa đông.

we need to buy new heaters for the house.

chúng ta cần mua các bình sưởi ấm mới cho nhà.

portable heaters can save space in small rooms.

các bình sưởi ấm di động có thể tiết kiệm không gian trong các phòng nhỏ.

electric heaters are popular for their convenience.

các bình sưởi ấm điện được ưa chuộng vì sự tiện lợi của chúng.

always check the safety features of your heaters.

luôn kiểm tra các tính năng an toàn của bình sưởi ấm của bạn.

heaters can significantly reduce heating costs.

các bình sưởi ấm có thể giảm đáng kể chi phí sưởi ấm.

some heaters come with a thermostat for better control.

một số bình sưởi ấm đi kèm với bộ điều chỉnh nhiệt để kiểm soát tốt hơn.

regular maintenance is important for heaters.

bảo trì thường xuyên là quan trọng đối với các bình sưởi ấm.

heaters can be used for both heating and cooling.

các bình sưởi ấm có thể được sử dụng cho cả sưởi ấm và làm mát.

investing in energy-efficient heaters is a smart choice.

đầu tư vào các bình sưởi ấm tiết kiệm năng lượng là một lựa chọn thông minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay