heavenliness of love
sự thanh khiết của tình yêu
heavenliness in nature
sự thanh khiết trong thiên nhiên
heavenliness of peace
sự thanh khiết của bình yên
heavenliness of joy
sự thanh khiết của niềm vui
heavenliness of light
sự thanh khiết của ánh sáng
heavenliness of spirit
sự thanh khiết của tinh thần
heavenliness in art
sự thanh khiết trong nghệ thuật
heavenliness of truth
sự thanh khiết của sự thật
heavenliness in music
sự thanh khiết trong âm nhạc
heavenliness of beauty
sự thanh khiết của vẻ đẹp
her voice had a certain heavenliness that captivated everyone.
giọng của cô ấy có một sự thiêng liêng nhất định khiến ai cũng bị cuốn hút.
the scenery was filled with heavenliness, making it a perfect getaway.
khung cảnh tràn ngập sự thiêng liêng, khiến nơi đó trở thành một nơi trốn lý tưởng.
he spoke of heavenliness in his poetry, evoking deep emotions.
anh ấy nói về sự thiêng liêng trong thơ của mình, gợi lên những cảm xúc sâu sắc.
in her paintings, she captures the heavenliness of nature.
trong các bức tranh của cô ấy, cô ấy nắm bắt được sự thiêng liêng của thiên nhiên.
the choir's performance was filled with a sense of heavenliness.
sự biểu diễn của dàn hợp xướng tràn ngập một cảm giác thiêng liêng.
many believe that love brings a sense of heavenliness to life.
nhiều người tin rằng tình yêu mang lại một cảm giác thiêng liêng cho cuộc sống.
she described the moment as a feeling of heavenliness and peace.
cô ấy mô tả khoảnh khắc đó là một cảm giác thiêng liêng và bình yên.
the garden was designed to evoke a sense of heavenliness.
khu vườn được thiết kế để gợi lên một cảm giác thiêng liêng.
his music has a quality of heavenliness that transcends time.
người đàn ông ấy có một phẩm chất thiêng liêng vượt thời gian.
they sought heavenliness in their spiritual journey.
họ tìm kiếm sự thiêng liêng trong hành trình tâm linh của mình.
heavenliness of love
sự thanh khiết của tình yêu
heavenliness in nature
sự thanh khiết trong thiên nhiên
heavenliness of peace
sự thanh khiết của bình yên
heavenliness of joy
sự thanh khiết của niềm vui
heavenliness of light
sự thanh khiết của ánh sáng
heavenliness of spirit
sự thanh khiết của tinh thần
heavenliness in art
sự thanh khiết trong nghệ thuật
heavenliness of truth
sự thanh khiết của sự thật
heavenliness in music
sự thanh khiết trong âm nhạc
heavenliness of beauty
sự thanh khiết của vẻ đẹp
her voice had a certain heavenliness that captivated everyone.
giọng của cô ấy có một sự thiêng liêng nhất định khiến ai cũng bị cuốn hút.
the scenery was filled with heavenliness, making it a perfect getaway.
khung cảnh tràn ngập sự thiêng liêng, khiến nơi đó trở thành một nơi trốn lý tưởng.
he spoke of heavenliness in his poetry, evoking deep emotions.
anh ấy nói về sự thiêng liêng trong thơ của mình, gợi lên những cảm xúc sâu sắc.
in her paintings, she captures the heavenliness of nature.
trong các bức tranh của cô ấy, cô ấy nắm bắt được sự thiêng liêng của thiên nhiên.
the choir's performance was filled with a sense of heavenliness.
sự biểu diễn của dàn hợp xướng tràn ngập một cảm giác thiêng liêng.
many believe that love brings a sense of heavenliness to life.
nhiều người tin rằng tình yêu mang lại một cảm giác thiêng liêng cho cuộc sống.
she described the moment as a feeling of heavenliness and peace.
cô ấy mô tả khoảnh khắc đó là một cảm giác thiêng liêng và bình yên.
the garden was designed to evoke a sense of heavenliness.
khu vườn được thiết kế để gợi lên một cảm giác thiêng liêng.
his music has a quality of heavenliness that transcends time.
người đàn ông ấy có một phẩm chất thiêng liêng vượt thời gian.
they sought heavenliness in their spiritual journey.
họ tìm kiếm sự thiêng liêng trong hành trình tâm linh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay