hedgerow

[Mỹ]/'hedʒrəʊ/
[Anh]/'hɛdʒro/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hàng cây hoặc bụi cây được trồng thành hàng, thường tạo thành ranh giới trong một cánh đồng hoặc vườn.
Word Forms
số nhiềuhedgerows

Câu ví dụ

the environment is under threat — hedgerows and woodlands are vanishing.

môi trường đang bị đe dọa — hàng rào sống và rừng cây đang biến mất.

Thousands of miles of hedgerows have been grubbed up.

Hàng ngàn dặm hàng rào sống đã bị nhổ bỏ.

The hedgerow was overgrown with wildflowers.

Hàng rào sống bị bao phủ bởi những loài hoa dại.

Birds often nest in hedgerows.

Chim thường làm tổ trong hàng rào sống.

Farmers use hedgerows to mark boundaries.

Người nông dân sử dụng hàng rào sống để đánh dấu ranh giới.

Hedgerows provide shelter for small animals.

Hàng rào sống cung cấp nơi trú ẩn cho động vật nhỏ.

Walking along the hedgerow, she spotted a rabbit.

Đi dọc theo hàng rào sống, cô ấy nhìn thấy một con thỏ.

The hedgerow separated the two fields.

Hàng rào sống tách hai cánh đồng.

Children love to play hide and seek in hedgerows.

Trẻ em thích chơi trốn tìm trong hàng rào sống.

The old stone wall was covered in ivy and hedgerow.

Bức tường đá cổ bị bao phủ bởi dây thường xuân và hàng rào sống.

The hedgerow was a haven for wildlife.

Hàng rào sống là một thiên đường cho động vật hoang dã.

She collected blackberries from the hedgerow.

Cô ấy hái quả mâm xôi từ hàng rào sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay