heedfully listen
lắng nghe cẩn thận
heedfully follow
tuân thủ cẩn thận
heedfully observe
quan sát cẩn thận
heedfully consider
cân nhắc cẩn thận
heedfully act
hành động cẩn thận
heedfully reflect
suy ngẫm cẩn thận
heedfully respond
phản hồi cẩn thận
heedfully plan
lên kế hoạch cẩn thận
heedfully engage
tham gia cẩn thận
heedfully review
xem xét cẩn thận
heedfully consider the advice given by your mentor.
cân nhắc lời khuyên của người cố vấn một cách cẩn thận.
she listened heedfully to the instructions before starting the project.
cô ấy đã lắng nghe hướng dẫn một cách cẩn thận trước khi bắt đầu dự án.
it is important to heedfully follow safety protocols in the lab.
rất quan trọng là phải tuân thủ các quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm một cách cẩn thận.
heedfully observing the traffic rules can prevent accidents.
quan sát cẩn thận các quy tắc giao thông có thể ngăn ngừa tai nạn.
the teacher advised the students to heedfully prepare for the exam.
giáo viên khuyên học sinh chuẩn bị cho kỳ thi một cách cẩn thận.
heedfully reflecting on past mistakes can lead to personal growth.
suy ngẫm cẩn thận về những sai lầm trong quá khứ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she approached the task heedfully, ensuring every detail was perfect.
cô ấy tiếp cận nhiệm vụ một cách cẩn thận, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.
heedfully managing your time is essential for success.
quản lý thời gian của bạn một cách cẩn thận là điều cần thiết để thành công.
the manager urged the team to work heedfully on the project.
người quản lý khuyến khích nhóm làm việc trên dự án một cách cẩn thận.
heedfully acknowledging feedback can improve your performance.
công nhận phản hồi một cách cẩn thận có thể cải thiện hiệu suất của bạn.
heedfully listen
lắng nghe cẩn thận
heedfully follow
tuân thủ cẩn thận
heedfully observe
quan sát cẩn thận
heedfully consider
cân nhắc cẩn thận
heedfully act
hành động cẩn thận
heedfully reflect
suy ngẫm cẩn thận
heedfully respond
phản hồi cẩn thận
heedfully plan
lên kế hoạch cẩn thận
heedfully engage
tham gia cẩn thận
heedfully review
xem xét cẩn thận
heedfully consider the advice given by your mentor.
cân nhắc lời khuyên của người cố vấn một cách cẩn thận.
she listened heedfully to the instructions before starting the project.
cô ấy đã lắng nghe hướng dẫn một cách cẩn thận trước khi bắt đầu dự án.
it is important to heedfully follow safety protocols in the lab.
rất quan trọng là phải tuân thủ các quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm một cách cẩn thận.
heedfully observing the traffic rules can prevent accidents.
quan sát cẩn thận các quy tắc giao thông có thể ngăn ngừa tai nạn.
the teacher advised the students to heedfully prepare for the exam.
giáo viên khuyên học sinh chuẩn bị cho kỳ thi một cách cẩn thận.
heedfully reflecting on past mistakes can lead to personal growth.
suy ngẫm cẩn thận về những sai lầm trong quá khứ có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
she approached the task heedfully, ensuring every detail was perfect.
cô ấy tiếp cận nhiệm vụ một cách cẩn thận, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.
heedfully managing your time is essential for success.
quản lý thời gian của bạn một cách cẩn thận là điều cần thiết để thành công.
the manager urged the team to work heedfully on the project.
người quản lý khuyến khích nhóm làm việc trên dự án một cách cẩn thận.
heedfully acknowledging feedback can improve your performance.
công nhận phản hồi một cách cẩn thận có thể cải thiện hiệu suất của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay