hegemonic power
quyền bá chủ
hegemonic control
kiểm soát bá chủ
hegemonic influence
ảnh hưởng bá chủ
the bourgeoisie constituted the hegemonic class.
tầng lớp tư sản địa chủ đã cấu thành tầng lớp cầm quyền.
hegemonic power
quyền bá chủ
hegemonic control
kiểm soát bá chủ
hegemonic influence
ảnh hưởng bá chủ
the bourgeoisie constituted the hegemonic class.
tầng lớp tư sản địa chủ đã cấu thành tầng lớp cầm quyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay