heightened awareness
nhận thức nâng cao
heightened emotions
cảm xúc tăng cao
heightened sensitivity
tính nhạy cảm tăng cao
heightened risk
mức độ rủi ro tăng cao
heightened tension
tăng căng thẳng
heightened state
trạng thái tăng cao
heightened focus
tập trung cao độ
heightened alertness
tăng cường sự tỉnh táo
heightened interest
sự quan tâm tăng cao
the heightened tension in the room was palpable.
sự căng thẳng gia tăng trong phòng là rất rõ ràng.
her heightened awareness of the situation helped her react quickly.
mức độ nhận thức cao hơn về tình hình đã giúp cô ấy phản ứng nhanh chóng.
the heightened security measures were necessary after the incident.
các biện pháp an ninh gia tăng là cần thiết sau sự cố.
his heightened sense of responsibility motivated him to work harder.
cảm giác trách nhiệm cao hơn của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
heightened emotions often lead to impulsive decisions.
cảm xúc gia tăng thường dẫn đến những quyết định bốc đồng.
the heightened interest in renewable energy is encouraging.
sự quan tâm gia tăng đến năng lượng tái tạo là một điều đáng khích lệ.
heightened competition in the market can drive innovation.
mức độ cạnh tranh gia tăng trên thị trường có thể thúc đẩy sự đổi mới.
her heightened expectations made her more critical of the performance.
những kỳ vọng cao hơn của cô ấy khiến cô ấy trở nên phê bình hơn về hiệu suất.
heightened awareness of health issues is vital in today's society.
mức độ nhận thức cao hơn về các vấn đề sức khỏe là rất quan trọng trong xã hội ngày nay.
the heightened level of scrutiny led to changes in policy.
mức độ kiểm tra cao hơn đã dẫn đến những thay đổi trong chính sách.
heightened awareness
nhận thức nâng cao
heightened emotions
cảm xúc tăng cao
heightened sensitivity
tính nhạy cảm tăng cao
heightened risk
mức độ rủi ro tăng cao
heightened tension
tăng căng thẳng
heightened state
trạng thái tăng cao
heightened focus
tập trung cao độ
heightened alertness
tăng cường sự tỉnh táo
heightened interest
sự quan tâm tăng cao
the heightened tension in the room was palpable.
sự căng thẳng gia tăng trong phòng là rất rõ ràng.
her heightened awareness of the situation helped her react quickly.
mức độ nhận thức cao hơn về tình hình đã giúp cô ấy phản ứng nhanh chóng.
the heightened security measures were necessary after the incident.
các biện pháp an ninh gia tăng là cần thiết sau sự cố.
his heightened sense of responsibility motivated him to work harder.
cảm giác trách nhiệm cao hơn của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.
heightened emotions often lead to impulsive decisions.
cảm xúc gia tăng thường dẫn đến những quyết định bốc đồng.
the heightened interest in renewable energy is encouraging.
sự quan tâm gia tăng đến năng lượng tái tạo là một điều đáng khích lệ.
heightened competition in the market can drive innovation.
mức độ cạnh tranh gia tăng trên thị trường có thể thúc đẩy sự đổi mới.
her heightened expectations made her more critical of the performance.
những kỳ vọng cao hơn của cô ấy khiến cô ấy trở nên phê bình hơn về hiệu suất.
heightened awareness of health issues is vital in today's society.
mức độ nhận thức cao hơn về các vấn đề sức khỏe là rất quan trọng trong xã hội ngày nay.
the heightened level of scrutiny led to changes in policy.
mức độ kiểm tra cao hơn đã dẫn đến những thay đổi trong chính sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay