intensified pressure
tăng áp lực
intensified competition
tăng cường cạnh tranh
intensified focus
tăng cường tập trung
intensified efforts
tăng cường nỗ lực
intensified scrutiny
tăng cường giám sát
intensified conflict
tăng cường xung đột
intensified emotions
tăng cường cảm xúc
intensified training
tăng cường huấn luyện
intensified dialogue
tăng cường đối thoại
intensified interest
tăng cường sự quan tâm
the competition has intensified over the last few months.
cuộc cạnh tranh đã trở nên gay cấn hơn trong những tháng gần đây.
her feelings for him have intensified since they started dating.
cảm xúc của cô ấy dành cho anh ấy đã trở nên mãnh liệt hơn kể từ khi họ bắt đầu hẹn hò.
the storm intensified as it moved closer to the coast.
cơn bão đã mạnh lên khi nó tiến gần hơn đến bờ biển.
the debate around climate change has intensified recently.
cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đã trở nên gay gắt hơn trong thời gian gần đây.
her training regimen has intensified in preparation for the marathon.
chế độ tập luyện của cô ấy đã trở nên cường độ hơn để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.
the pressure on the team intensified after the last defeat.
áp lực lên đội đã tăng lên sau thất bại cuối cùng.
his desire to succeed has intensified over the years.
khát khao thành công của anh ấy đã trở nên mãnh liệt hơn theo những năm tháng.
the investigation has intensified following new evidence.
cuộc điều tra đã trở nên gay cấn hơn sau những bằng chứng mới.
public interest in the issue has intensified significantly.
sự quan tâm của công chúng đối với vấn đề này đã tăng lên đáng kể.
the rivalry between the two companies has intensified.
sự cạnh tranh giữa hai công ty đã trở nên gay gắt hơn.
intensified pressure
tăng áp lực
intensified competition
tăng cường cạnh tranh
intensified focus
tăng cường tập trung
intensified efforts
tăng cường nỗ lực
intensified scrutiny
tăng cường giám sát
intensified conflict
tăng cường xung đột
intensified emotions
tăng cường cảm xúc
intensified training
tăng cường huấn luyện
intensified dialogue
tăng cường đối thoại
intensified interest
tăng cường sự quan tâm
the competition has intensified over the last few months.
cuộc cạnh tranh đã trở nên gay cấn hơn trong những tháng gần đây.
her feelings for him have intensified since they started dating.
cảm xúc của cô ấy dành cho anh ấy đã trở nên mãnh liệt hơn kể từ khi họ bắt đầu hẹn hò.
the storm intensified as it moved closer to the coast.
cơn bão đã mạnh lên khi nó tiến gần hơn đến bờ biển.
the debate around climate change has intensified recently.
cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu đã trở nên gay gắt hơn trong thời gian gần đây.
her training regimen has intensified in preparation for the marathon.
chế độ tập luyện của cô ấy đã trở nên cường độ hơn để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.
the pressure on the team intensified after the last defeat.
áp lực lên đội đã tăng lên sau thất bại cuối cùng.
his desire to succeed has intensified over the years.
khát khao thành công của anh ấy đã trở nên mãnh liệt hơn theo những năm tháng.
the investigation has intensified following new evidence.
cuộc điều tra đã trở nên gay cấn hơn sau những bằng chứng mới.
public interest in the issue has intensified significantly.
sự quan tâm của công chúng đối với vấn đề này đã tăng lên đáng kể.
the rivalry between the two companies has intensified.
sự cạnh tranh giữa hai công ty đã trở nên gay gắt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay