helical

[Mỹ]/'helɪk(ə)l/
[Anh]/'hɛlɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có hình dạng như một xoắn ốc

Cụm từ & Cách kết hợp

helical gear

bánh răng nghiêng

helical structure

cấu trúc xoắn

helical spring

lò xo xoắn

helical blade

lưỡi dao xoắn ốc

helical surface

bề mặt xoắn

helical curve

đường cong xoắn

helical line

đường xoắn

helical antenna

ăng-ten xoắn

helical groove

rãnh xoắn

Câu ví dụ

The high laevorotation of L-cystine depends on a specially helical structure of its molecular.

Độ lệch trái cao của L-cystine phụ thuộc vào cấu trúc xoắn ốc đặc biệt của phân tử của nó.

helix: A helical conformation of a polypeptide chain, usually right-handed, with maximal intrachain hydrogen bonding; one of the most common secondary structures in proteins.

helix: Một cấu hình xoắn của chuỗi polypeptide, thường có hướng phải, với liên kết hydro intrachain tối đa; một trong những cấu trúc bậc hai phổ biến nhất trong protein.

Crenshaw deciphered the algorithm of the twisting motion, known as helical klinotaxis, and assisted Nekton's team in applying it to the robots, in essence crafting a new guidance technology.

Crenshaw đã giải mã thuật toán của chuyển động xoắn, được gọi là klinotaxis xoắn, và hỗ trợ nhóm của Nekton áp dụng nó vào robot, về bản chất tạo ra một công nghệ dẫn đường mới.

The DNA molecule has a helical structure.

Phân tử DNA có cấu trúc xoắn ốc.

The helical staircase winds its way up to the top floor.

Cầu thang xoắn ốc uốn lượn lên tầng trên cùng.

The helical gears are used in many mechanical devices.

Các bánh răng xoắn ốc được sử dụng trong nhiều thiết bị cơ khí.

The helical coil is essential for the functionality of the machine.

Cuộn xoắn ốc rất quan trọng cho chức năng của máy.

The helical pattern on the shell is mesmerizing.

Hoa văn xoắn ốc trên vỏ sò rất mê hoặc.

The helical design of the building is quite unique.

Thiết kế xoắn ốc của tòa nhà khá độc đáo.

The helical motion of the tornado was terrifying.

Động tác xoắn ốc của cơn lốc xoáy thật đáng sợ.

The helical antenna is used for better signal reception.

Anten xoắn ốc được sử dụng để thu tín hiệu tốt hơn.

The helical path of the roller coaster adds to the thrill.

Đường đi xoắn ốc của tàu đu quay thêm phần thú vị.

The helical structure of the protein is crucial for its function.

Cấu trúc xoắn ốc của protein rất quan trọng cho chức năng của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay