| số nhiều | helmsmen |
The helmsman brought the ship about.
Người lái tàu đã điều chỉnh hướng tàu.
The old helmsman brought us about and we avoided a dangerous dash against the rocks.
Người lái tàu già đã điều chỉnh hướng tàu và chúng tôi đã tránh được va chạm nguy hiểm với đá.
A helmsman is tested in a rough sea;a hero is distinguished in difficult circumstances.
Người lái tàu được thử thách trên biển gầm cựa; một người hùng được tôn vinh trong những hoàn cảnh khó khăn.
The helmsman steered the ship through the stormy seas.
Người lái tàu điều khiển con tàu đi qua những vùng biển bão tố.
The helmsman's skillful navigation saved the ship from crashing into the rocks.
Kỹ năng điều hướng khéo léo của người lái tàu đã cứu con tàu khỏi va chạm với đá.
The experienced helmsman guided the boat safely back to shore.
Người lái tàu dày dặn kinh nghiệm đã đưa thuyền trở lại bờ an toàn.
The helmsman adjusted the rudder to change the direction of the boat.
Người lái tàu điều chỉnh bánh lái để thay đổi hướng đi của thuyền.
The helmsman's steady hand on the wheel kept the ship on course.
Bàn tay vững chắc của người lái tàu trên bánh lái đã giữ cho con tàu đi đúng hướng.
The helmsman must be alert and focused while navigating through busy waters.
Người lái tàu phải cảnh giác và tập trung trong khi điều hướng qua những vùng nước bận rộn.
The helmsman's quick reflexes helped avoid a collision with another vessel.
Phản ứng nhanh nhạy của người lái tàu đã giúp tránh va chạm với một tàu khác.
The helmsman's expertise in reading the wind and waves made him a valuable asset to the crew.
Kiến thức của người lái tàu về việc đọc gió và sóng đã khiến anh ấy trở thành một tài sản có giá trị đối với thủy thủ đoàn.
The helmsman's leadership skills inspired confidence in the rest of the crew.
Kỹ năng lãnh đạo của người lái tàu đã truyền cảm hứng cho sự tự tin trong những người thủy thủ còn lại.
The helmsman's decisive actions in a crisis situation saved the crew from danger.
Những hành động quyết đoán của người lái tàu trong tình huống nguy cấp đã cứu thủy thủ đoàn khỏi nguy hiểm.
The helmsman brought the ship about.
Người lái tàu đã điều chỉnh hướng tàu.
The old helmsman brought us about and we avoided a dangerous dash against the rocks.
Người lái tàu già đã điều chỉnh hướng tàu và chúng tôi đã tránh được va chạm nguy hiểm với đá.
A helmsman is tested in a rough sea;a hero is distinguished in difficult circumstances.
Người lái tàu được thử thách trên biển gầm cựa; một người hùng được tôn vinh trong những hoàn cảnh khó khăn.
The helmsman steered the ship through the stormy seas.
Người lái tàu điều khiển con tàu đi qua những vùng biển bão tố.
The helmsman's skillful navigation saved the ship from crashing into the rocks.
Kỹ năng điều hướng khéo léo của người lái tàu đã cứu con tàu khỏi va chạm với đá.
The experienced helmsman guided the boat safely back to shore.
Người lái tàu dày dặn kinh nghiệm đã đưa thuyền trở lại bờ an toàn.
The helmsman adjusted the rudder to change the direction of the boat.
Người lái tàu điều chỉnh bánh lái để thay đổi hướng đi của thuyền.
The helmsman's steady hand on the wheel kept the ship on course.
Bàn tay vững chắc của người lái tàu trên bánh lái đã giữ cho con tàu đi đúng hướng.
The helmsman must be alert and focused while navigating through busy waters.
Người lái tàu phải cảnh giác và tập trung trong khi điều hướng qua những vùng nước bận rộn.
The helmsman's quick reflexes helped avoid a collision with another vessel.
Phản ứng nhanh nhạy của người lái tàu đã giúp tránh va chạm với một tàu khác.
The helmsman's expertise in reading the wind and waves made him a valuable asset to the crew.
Kiến thức của người lái tàu về việc đọc gió và sóng đã khiến anh ấy trở thành một tài sản có giá trị đối với thủy thủ đoàn.
The helmsman's leadership skills inspired confidence in the rest of the crew.
Kỹ năng lãnh đạo của người lái tàu đã truyền cảm hứng cho sự tự tin trong những người thủy thủ còn lại.
The helmsman's decisive actions in a crisis situation saved the crew from danger.
Những hành động quyết đoán của người lái tàu trong tình huống nguy cấp đã cứu thủy thủ đoàn khỏi nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay