| số nhiều | heteros |
hetero relationship
mối quan hệ dị tính
hetero sexual
dị tính
hetero norms
chuẩn mực dị tính
hetero couple
cặp đôi dị tính
hetero identity
khuynh hướng dị tính
hetero dynamics
động lực học dị tính
hetero preferences
sở thích dị tính
hetero culture
văn hóa dị tính
hetero bias
thiên kiến dị tính
hetero rights
quyền lợi của người dị tính
she prefers hetero relationships over same-sex ones.
Cô ấy thích các mối quan hệ dị tính hơn các mối quan hệ đồng giới.
many people identify as hetero in their sexual orientation.
Nhiều người xác định mình là dị tính trong định hướng tình dục của họ.
hetero couples often face different societal expectations.
Các cặp đôi dị tính thường phải đối mặt với những kỳ vọng khác nhau của xã hội.
he has a hetero lifestyle that includes dating women.
Anh ấy có một lối sống dị tính bao gồm việc hẹn hò phụ nữ.
in the study, most participants identified as hetero.
Trong nghiên cứu, hầu hết những người tham gia xác định là dị tính.
hetero norms can influence media representations.
Các chuẩn mực dị tính có thể ảnh hưởng đến cách thể hiện của giới truyền thông.
she wrote an article about hetero privilege.
Cô ấy đã viết một bài báo về đặc quyền dị tính.
understanding hetero dynamics is important in sociology.
Hiểu các động lực dị tính rất quan trọng trong xã hội học.
they organized a workshop on hetero relationships.
Họ đã tổ chức một hội thảo về các mối quan hệ dị tính.
hetero friendships can sometimes lead to romantic feelings.
Những tình bạn dị tính đôi khi có thể dẫn đến những cảm xúc lãng mạn.
hetero relationship
mối quan hệ dị tính
hetero sexual
dị tính
hetero norms
chuẩn mực dị tính
hetero couple
cặp đôi dị tính
hetero identity
khuynh hướng dị tính
hetero dynamics
động lực học dị tính
hetero preferences
sở thích dị tính
hetero culture
văn hóa dị tính
hetero bias
thiên kiến dị tính
hetero rights
quyền lợi của người dị tính
she prefers hetero relationships over same-sex ones.
Cô ấy thích các mối quan hệ dị tính hơn các mối quan hệ đồng giới.
many people identify as hetero in their sexual orientation.
Nhiều người xác định mình là dị tính trong định hướng tình dục của họ.
hetero couples often face different societal expectations.
Các cặp đôi dị tính thường phải đối mặt với những kỳ vọng khác nhau của xã hội.
he has a hetero lifestyle that includes dating women.
Anh ấy có một lối sống dị tính bao gồm việc hẹn hò phụ nữ.
in the study, most participants identified as hetero.
Trong nghiên cứu, hầu hết những người tham gia xác định là dị tính.
hetero norms can influence media representations.
Các chuẩn mực dị tính có thể ảnh hưởng đến cách thể hiện của giới truyền thông.
she wrote an article about hetero privilege.
Cô ấy đã viết một bài báo về đặc quyền dị tính.
understanding hetero dynamics is important in sociology.
Hiểu các động lực dị tính rất quan trọng trong xã hội học.
they organized a workshop on hetero relationships.
Họ đã tổ chức một hội thảo về các mối quan hệ dị tính.
hetero friendships can sometimes lead to romantic feelings.
Những tình bạn dị tính đôi khi có thể dẫn đến những cảm xúc lãng mạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay