unalike things
những điều khác biệt
unalike people
những người khác biệt
unalike opinions
những ý kiến khác nhau
unalike ideas
những ý tưởng khác nhau
unalike cultures
những nền văn hóa khác nhau
unalike styles
những phong cách khác nhau
unalike beliefs
những niềm tin khác nhau
unalike interests
những sở thích khác nhau
unalike experiences
những kinh nghiệm khác nhau
unalike characteristics
những đặc điểm khác nhau
unalike the previous models, this one has advanced features.
khác với các mô hình trước, mô hình này có các tính năng nâng cao.
her style is unalike anyone else's in the industry.
phong cách của cô ấy khác với bất kỳ ai khác trong ngành.
unalike their competitors, they focus on sustainability.
khác với đối thủ cạnh tranh, họ tập trung vào tính bền vững.
unalike the rest of the team, he prefers to work alone.
khác với phần còn lại của đội, anh ấy thích làm việc một mình.
the two paintings are unalike in style and technique.
hai bức tranh khác nhau về phong cách và kỹ thuật.
unalike the expectations, the results were disappointing.
khác với những mong đợi, kết quả lại gây thất vọng.
her approach is unalike any method i've seen before.
phương pháp tiếp cận của cô ấy khác với bất kỳ phương pháp nào tôi từng thấy trước đây.
unalike previous years, this season has been unusually warm.
khác với những năm trước, mùa này lại bất thường ấm.
the twins are unalike in personality despite their looks.
dù có vẻ ngoài giống nhau, nhưng hai cặp sinh đôi khác nhau về tính cách.
unalike what was promised, the service was subpar.
khác với những gì đã hứa, dịch vụ lại kém chất lượng.
unalike things
những điều khác biệt
unalike people
những người khác biệt
unalike opinions
những ý kiến khác nhau
unalike ideas
những ý tưởng khác nhau
unalike cultures
những nền văn hóa khác nhau
unalike styles
những phong cách khác nhau
unalike beliefs
những niềm tin khác nhau
unalike interests
những sở thích khác nhau
unalike experiences
những kinh nghiệm khác nhau
unalike characteristics
những đặc điểm khác nhau
unalike the previous models, this one has advanced features.
khác với các mô hình trước, mô hình này có các tính năng nâng cao.
her style is unalike anyone else's in the industry.
phong cách của cô ấy khác với bất kỳ ai khác trong ngành.
unalike their competitors, they focus on sustainability.
khác với đối thủ cạnh tranh, họ tập trung vào tính bền vững.
unalike the rest of the team, he prefers to work alone.
khác với phần còn lại của đội, anh ấy thích làm việc một mình.
the two paintings are unalike in style and technique.
hai bức tranh khác nhau về phong cách và kỹ thuật.
unalike the expectations, the results were disappointing.
khác với những mong đợi, kết quả lại gây thất vọng.
her approach is unalike any method i've seen before.
phương pháp tiếp cận của cô ấy khác với bất kỳ phương pháp nào tôi từng thấy trước đây.
unalike previous years, this season has been unusually warm.
khác với những năm trước, mùa này lại bất thường ấm.
the twins are unalike in personality despite their looks.
dù có vẻ ngoài giống nhau, nhưng hai cặp sinh đôi khác nhau về tính cách.
unalike what was promised, the service was subpar.
khác với những gì đã hứa, dịch vụ lại kém chất lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay