think heterodoxly
Tư duy phi truyền thống
behave heterodoxly
Hành xử phi truyền thống
act heterodoxly
Hành động phi truyền thống
reason heterodoxly
Lập luận phi truyền thống
argue heterodoxly
Đề xuất phi truyền thống
the economist heterodoxly challenged conventional market theories during his lecture.
Người kinh tế học đã thách thức các lý thuyết thị trường truyền thống một cách phi chính thống trong bài giảng của mình.
she heterodoxly approached the problem by rejecting standard analytical frameworks.
Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách phi chính thống bằng cách từ chối các khung phân tích tiêu chuẩn.
the artist heterodoxly interpreted traditional motifs, creating something entirely new.
Nghệ sĩ diễn giải các chủ đề truyền thống một cách phi chính thống, tạo ra thứ gì đó hoàn toàn mới.
his heterodoxly framed arguments surprised the academic community.
Các lập luận của anh ấy được trình bày một cách phi chính thống đã làm ngạc nhiên cộng đồng học thuật.
the philosopher heterodoxly questioned established ethical principles.
Triết gia đã đặt câu hỏi một cách phi chính thống về các nguyên tắc đạo đức đã được thiết lập.
the researcher heterodoxly positioned her study outside mainstream methodologies.
Nhà nghiên cứu đã đặt nghiên cứu của mình bên ngoài các phương pháp chính thống.
they heterodoxly reasoned that conventional wisdom might be flawed.
Họ lập luận một cách phi chính thống rằng trí tuệ thông thường có thể bị sai lệch.
the policy maker heterodoxly advocated for unorthodox economic measures.
Người hoạch định chính sách đã mạnh mẽ ủng hộ các biện pháp kinh tế phi chính thống.
the historian heterodoxly examined the events, challenging popular narratives.
Lịch sử đã xem xét các sự kiện một cách phi chính thống, thách thức các câu chuyện phổ biến.
she heterodoxly inclined toward unconventional solutions in her practice.
Cô ấy thiên về các giải pháp phi truyền thống trong thực hành của mình một cách phi chính thống.
the professor heterodoxly taught controversial ideas that challenged students.
Giáo sư dạy các ý tưởng gây tranh cãi một cách phi chính thống, thách thức sinh viên.
the novel heterodoxly explored themes that defied literary conventions.
Truyện ngắn khám phá các chủ đề một cách phi chính thống, vi phạm các quy tắc văn học.
think heterodoxly
Tư duy phi truyền thống
behave heterodoxly
Hành xử phi truyền thống
act heterodoxly
Hành động phi truyền thống
reason heterodoxly
Lập luận phi truyền thống
argue heterodoxly
Đề xuất phi truyền thống
the economist heterodoxly challenged conventional market theories during his lecture.
Người kinh tế học đã thách thức các lý thuyết thị trường truyền thống một cách phi chính thống trong bài giảng của mình.
she heterodoxly approached the problem by rejecting standard analytical frameworks.
Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách phi chính thống bằng cách từ chối các khung phân tích tiêu chuẩn.
the artist heterodoxly interpreted traditional motifs, creating something entirely new.
Nghệ sĩ diễn giải các chủ đề truyền thống một cách phi chính thống, tạo ra thứ gì đó hoàn toàn mới.
his heterodoxly framed arguments surprised the academic community.
Các lập luận của anh ấy được trình bày một cách phi chính thống đã làm ngạc nhiên cộng đồng học thuật.
the philosopher heterodoxly questioned established ethical principles.
Triết gia đã đặt câu hỏi một cách phi chính thống về các nguyên tắc đạo đức đã được thiết lập.
the researcher heterodoxly positioned her study outside mainstream methodologies.
Nhà nghiên cứu đã đặt nghiên cứu của mình bên ngoài các phương pháp chính thống.
they heterodoxly reasoned that conventional wisdom might be flawed.
Họ lập luận một cách phi chính thống rằng trí tuệ thông thường có thể bị sai lệch.
the policy maker heterodoxly advocated for unorthodox economic measures.
Người hoạch định chính sách đã mạnh mẽ ủng hộ các biện pháp kinh tế phi chính thống.
the historian heterodoxly examined the events, challenging popular narratives.
Lịch sử đã xem xét các sự kiện một cách phi chính thống, thách thức các câu chuyện phổ biến.
she heterodoxly inclined toward unconventional solutions in her practice.
Cô ấy thiên về các giải pháp phi truyền thống trong thực hành của mình một cách phi chính thống.
the professor heterodoxly taught controversial ideas that challenged students.
Giáo sư dạy các ý tưởng gây tranh cãi một cách phi chính thống, thách thức sinh viên.
the novel heterodoxly explored themes that defied literary conventions.
Truyện ngắn khám phá các chủ đề một cách phi chính thống, vi phạm các quy tắc văn học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay