heterogenization

[Mỹ]/[ˌhetərɒdʒənaɪˈzeɪʃən]/
[Anh]/[ˌhetərɒdʒənaɪˈzeɪʃən]/

Dịch

n. Quá trình làm cho một thứ trở nên dị dạng hơn; Hành động đưa các yếu tố hoặc thành phần khác nhau vào; Trạng thái của việc dị dạng.
v. Làm cho một thứ trở nên dị dạng hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

heterogenization process

quá trình dị thể hóa

driving heterogenization

đẩy mạnh dị thể hóa

experiencing heterogenization

trải nghiệm dị thể hóa

increased heterogenization

tăng cường dị thể hóa

heterogenization effects

ảnh hưởng của dị thể hóa

under heterogenization

dưới tác động của dị thể hóa

promoting heterogenization

thúc đẩy dị thể hóa

pattern of heterogenization

mô hình dị thể hóa

study heterogenization

nghiên cứu dị thể hóa

leads to heterogenization

dẫn đến dị thể hóa

Câu ví dụ

the city's population underwent significant heterogenization due to recent immigration patterns.

Dân số của thành phố đã trải qua quá trình đa dạng hóa đáng kể do các xu hướng di cư gần đây.

market segmentation strategies often rely on identifying consumer heterogenization.

Các chiến lược phân khúc thị trường thường dựa vào việc xác định sự đa dạng hóa của người tiêu dùng.

increased heterogenization of the workforce can lead to more innovative teams.

Sự đa dạng hóa tăng lên của lực lượng lao động có thể dẫn đến các nhóm làm việc sáng tạo hơn.

policy makers must account for heterogenization when designing social programs.

Các nhà hoạch định chính sách phải tính đến sự đa dạng hóa khi thiết kế các chương trình xã hội.

the study examined the heterogenization of attitudes towards climate change.

Nghiên cứu đã xem xét sự đa dạng hóa thái độ đối với biến đổi khí hậu.

heterogenization of taste preferences is a key factor in the food industry.

Sự đa dạng hóa sở thích khẩu vị là một yếu tố then chốt trong ngành công nghiệp thực phẩm.

understanding heterogenization is crucial for effective marketing campaigns.

Hiểu biết về sự đa dạng hóa là rất quan trọng đối với các chiến dịch marketing hiệu quả.

the research highlighted the heterogenization of income levels within the community.

Nghiên cứu đã nhấn mạnh sự đa dạng hóa các mức thu nhập trong cộng đồng.

geographic heterogenization contributed to regional economic disparities.

Sự đa dạng hóa về mặt địa lý đã góp phần tạo ra sự chênh lệch kinh tế giữa các khu vực.

the analysis revealed a strong correlation between heterogenization and political polarization.

Phân tích đã tiết lộ mối tương quan mạnh mẽ giữa sự đa dạng hóa và cực hóa chính trị.

heterogenization of educational backgrounds can enrich classroom discussions.

Sự đa dạng hóa về nền tảng giáo dục có thể làm phong phú thêm các cuộc thảo luận trong lớp học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay