| số nhiều | pluralities |
plurality of voices
sự đa dạng của tiếng nói
political plurality
đa nguyên chính trị
a plurality of critical approaches.
một loạt các phương pháp tiếp cận phê bình.
Moreover, a plurality of the separated P-type area are formed in P-type epitaxial layer to provide further isolative effect;
Hơn nữa, một số lượng lớn các vùng P-type riêng biệt được hình thành trong lớp phủ P-type để cung cấp thêm hiệu ứng cách ly.
The country celebrates its cultural plurality through various festivals.
Đất nước ăn mừng sự đa dạng văn hóa của mình thông qua các lễ hội khác nhau.
A plurality of opinions was expressed during the debate.
Nhiều ý kiến khác nhau đã được bày tỏ trong cuộc tranh luận.
The company aims to attract a plurality of customers with diverse needs.
Công ty hướng tới thu hút một lượng lớn khách hàng với nhu cầu đa dạng.
Plurality of languages spoken in the region reflects its rich cultural heritage.
Sự đa dạng của các ngôn ngữ được nói trong khu vực phản ánh di sản văn hóa phong phú của nó.
The political party won the election with a plurality of votes.
Đảng chính trị đã thắng cuộc bầu cử với đa số phiếu.
Plurality of colors in the painting created a vibrant and dynamic effect.
Sự đa dạng của màu sắc trong bức tranh tạo ra hiệu ứng sống động và năng động.
The university promotes a plurality of perspectives in its academic programs.
Đại học thúc đẩy sự đa dạng của các quan điểm trong các chương trình học tập của mình.
The candidate won the election by a plurality of votes, not a majority.
Ứng cử viên đã thắng cuộc bầu cử với đa số phiếu, chứ không phải đa số.
The organization embraces a plurality of voices to foster innovation and creativity.
Tổ chức đón nhận sự đa dạng của các tiếng nói để thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo.
Plurality of religions coexist peacefully in the diverse community.
Nhiều tôn giáo khác nhau cùng tồn tại hòa bình trong cộng đồng đa dạng.
plurality of voices
sự đa dạng của tiếng nói
political plurality
đa nguyên chính trị
a plurality of critical approaches.
một loạt các phương pháp tiếp cận phê bình.
Moreover, a plurality of the separated P-type area are formed in P-type epitaxial layer to provide further isolative effect;
Hơn nữa, một số lượng lớn các vùng P-type riêng biệt được hình thành trong lớp phủ P-type để cung cấp thêm hiệu ứng cách ly.
The country celebrates its cultural plurality through various festivals.
Đất nước ăn mừng sự đa dạng văn hóa của mình thông qua các lễ hội khác nhau.
A plurality of opinions was expressed during the debate.
Nhiều ý kiến khác nhau đã được bày tỏ trong cuộc tranh luận.
The company aims to attract a plurality of customers with diverse needs.
Công ty hướng tới thu hút một lượng lớn khách hàng với nhu cầu đa dạng.
Plurality of languages spoken in the region reflects its rich cultural heritage.
Sự đa dạng của các ngôn ngữ được nói trong khu vực phản ánh di sản văn hóa phong phú của nó.
The political party won the election with a plurality of votes.
Đảng chính trị đã thắng cuộc bầu cử với đa số phiếu.
Plurality of colors in the painting created a vibrant and dynamic effect.
Sự đa dạng của màu sắc trong bức tranh tạo ra hiệu ứng sống động và năng động.
The university promotes a plurality of perspectives in its academic programs.
Đại học thúc đẩy sự đa dạng của các quan điểm trong các chương trình học tập của mình.
The candidate won the election by a plurality of votes, not a majority.
Ứng cử viên đã thắng cuộc bầu cử với đa số phiếu, chứ không phải đa số.
The organization embraces a plurality of voices to foster innovation and creativity.
Tổ chức đón nhận sự đa dạng của các tiếng nói để thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo.
Plurality of religions coexist peacefully in the diverse community.
Nhiều tôn giáo khác nhau cùng tồn tại hòa bình trong cộng đồng đa dạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay