heterotroph

[Mỹ]/ˈhɛtərəʊtrɒf/
[Anh]/ˈhɛtəroʊtrɑf/

Dịch

n. một sinh vật không thể tự sản xuất thức ăn và lấy dinh dưỡng từ các nguồn khác
Word Forms
số nhiềuheterotrophs

Cụm từ & Cách kết hợp

heterotroph organism

sinh vật dị dưỡng

heterotroph nutrition

dinh dưỡng của sinh vật dị dưỡng

heterotroph species

loài sinh vật dị dưỡng

heterotroph metabolism

sự trao đổi chất của sinh vật dị dưỡng

heterotroph energy

năng lượng của sinh vật dị dưỡng

heterotroph classification

phân loại sinh vật dị dưỡng

heterotroph example

ví dụ về sinh vật dị dưỡng

heterotroph types

các loại sinh vật dị dưỡng

heterotroph role

vai trò của sinh vật dị dưỡng

heterotroph function

chức năng của sinh vật dị dưỡng

Câu ví dụ

heterotrophs obtain their energy from consuming other organisms.

động vật dị dưỡng lấy năng lượng từ việc tiêu thụ các sinh vật khác.

humans are classified as heterotrophs because we rely on food for energy.

con người được phân loại là động vật dị dưỡng vì chúng ta dựa vào thức ăn để có năng lượng.

plants are not heterotrophs; they are autotrophs that produce their own food.

thực vật không phải là động vật dị dưỡng; chúng là thực vật tự dưỡng tự sản xuất thức ăn.

many animals are heterotrophs, feeding on plants or other animals.

nhiều động vật là động vật dị dưỡng, ăn thực vật hoặc động vật khác.

the study of heterotrophs helps us understand food webs in ecosystems.

nghiên cứu về động vật dị dưỡng giúp chúng ta hiểu về chuỗi thức ăn trong các hệ sinh thái.

some fungi act as heterotrophs by decomposing organic matter.

một số nấm hoạt động như động vật dị dưỡng bằng cách phân hủy vật chất hữu cơ.

in a food chain, heterotrophs play a vital role in energy transfer.

trong một chuỗi thức ăn, động vật dị dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình truyền năng lượng.

heterotrophs are essential for nutrient cycling in the environment.

động vật dị dưỡng rất quan trọng đối với sự tuần hoàn dinh dưỡng trong môi trường.

some bacteria are heterotrophs, relying on organic compounds for growth.

một số vi khuẩn là động vật dị dưỡng, dựa vào các hợp chất hữu cơ để phát triển.

understanding heterotrophs can improve our agricultural practices.

hiểu về động vật dị dưỡng có thể cải thiện các phương pháp nông nghiệp của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay