heterotrophs and plants
thực vật và động vật dị dưỡng
heterotrophs in ecosystems
động vật dị dưỡng trong hệ sinh thái
heterotrophs as consumers
động vật dị dưỡng như người tiêu dùng
heterotrophs and energy
động vật dị dưỡng và năng lượng
heterotrophs in nature
động vật dị dưỡng trong tự nhiên
heterotrophs and nutrients
động vật dị dưỡng và chất dinh dưỡng
heterotrophs versus autotrophs
động vật dị dưỡng so với thực vật tự dưỡng
heterotrophs and respiration
động vật dị dưỡng và hô hấp
heterotrophs and decomposition
động vật dị dưỡng và phân hủy
heterotrophs rely on other organisms for their food.
sinh vật dị dưỡng dựa vào các sinh vật khác để có thức ăn.
many animals are classified as heterotrophs.
nhiều động vật được phân loại là sinh vật dị dưỡng.
heterotrophs play a crucial role in the ecosystem.
sinh vật dị dưỡng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
unlike autotrophs, heterotrophs cannot produce their own food.
khác với thực vật tự dưỡng, sinh vật dị dưỡng không thể tự sản xuất thức ăn.
examples of heterotrophs include mammals and birds.
ví dụ về sinh vật dị dưỡng bao gồm động vật có vú và chim.
heterotrophs obtain energy by consuming organic matter.
sinh vật dị dưỡng thu được năng lượng bằng cách tiêu thụ chất hữu cơ.
some heterotrophs are scavengers that eat dead organisms.
một số sinh vật dị dưỡng là động vật ăn xác chết.
heterotrophs are essential for nutrient cycling in nature.
sinh vật dị dưỡng rất quan trọng cho quá trình tuần hoàn dinh dưỡng trong tự nhiên.
in a food chain, heterotrophs occupy higher trophic levels.
trong một chuỗi thức ăn, sinh vật dị dưỡng chiếm các bậc dinh dưỡng cao hơn.
studying heterotrophs helps us understand food webs.
nghiên cứu về sinh vật dị dưỡng giúp chúng ta hiểu về các mối quan hệ thức ăn.
heterotrophs and plants
thực vật và động vật dị dưỡng
heterotrophs in ecosystems
động vật dị dưỡng trong hệ sinh thái
heterotrophs as consumers
động vật dị dưỡng như người tiêu dùng
heterotrophs and energy
động vật dị dưỡng và năng lượng
heterotrophs in nature
động vật dị dưỡng trong tự nhiên
heterotrophs and nutrients
động vật dị dưỡng và chất dinh dưỡng
heterotrophs versus autotrophs
động vật dị dưỡng so với thực vật tự dưỡng
heterotrophs and respiration
động vật dị dưỡng và hô hấp
heterotrophs and decomposition
động vật dị dưỡng và phân hủy
heterotrophs rely on other organisms for their food.
sinh vật dị dưỡng dựa vào các sinh vật khác để có thức ăn.
many animals are classified as heterotrophs.
nhiều động vật được phân loại là sinh vật dị dưỡng.
heterotrophs play a crucial role in the ecosystem.
sinh vật dị dưỡng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
unlike autotrophs, heterotrophs cannot produce their own food.
khác với thực vật tự dưỡng, sinh vật dị dưỡng không thể tự sản xuất thức ăn.
examples of heterotrophs include mammals and birds.
ví dụ về sinh vật dị dưỡng bao gồm động vật có vú và chim.
heterotrophs obtain energy by consuming organic matter.
sinh vật dị dưỡng thu được năng lượng bằng cách tiêu thụ chất hữu cơ.
some heterotrophs are scavengers that eat dead organisms.
một số sinh vật dị dưỡng là động vật ăn xác chết.
heterotrophs are essential for nutrient cycling in nature.
sinh vật dị dưỡng rất quan trọng cho quá trình tuần hoàn dinh dưỡng trong tự nhiên.
in a food chain, heterotrophs occupy higher trophic levels.
trong một chuỗi thức ăn, sinh vật dị dưỡng chiếm các bậc dinh dưỡng cao hơn.
studying heterotrophs helps us understand food webs.
nghiên cứu về sinh vật dị dưỡng giúp chúng ta hiểu về các mối quan hệ thức ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay