hexacopter

[Mỹ]/ˈhɛksəˌkɒptə/
[Anh]/ˈhɛksəˌkɑːptər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại phương tiện bay không người lái (UAV) có sáu rotor hoặc cánh quạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

hexacopter footage

phim ảnh từ máy bay hexacopter

flying hexacopter

hexacopter bay lượn

hexacopter drone

drone hexacopter

piloting hexacopter

lái hexacopter

hexacopter camera

camera hexacopter

remote hexacopter

hexacopter điều khiển từ xa

hexacopter flight

chuyến bay hexacopter

operate hexacopter

vận hành hexacopter

hexacopter video

video hexacopter

aerial hexacopter

hexacopter trên không

Câu ví dụ

professional photographer uses hexacopter to capture stunning aerial shots of coastline.

Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp sử dụng máy bay hexacopter để chụp những bức ảnh chụp từ trên cao tuyệt đẹp về đường bờ biển.

hexacopter technology has revolutionized agricultural monitoring and crop management.

Công nghệ hexacopter đã cách mạng hóa việc giám sát nông nghiệp và quản lý cây trồng.

rescue team deployed hexacopter to locate missing hikers in mountainous terrain.

Đội cứu hộ đã triển khai hexacopter để tìm kiếm những người đi bộ đường dài mất tích trên địa hình núi non.

engineers develop autonomous hexacopter systems for urban package delivery services.

Các kỹ sư phát triển hệ thống hexacopter tự động cho các dịch vụ giao hàng bưu kiện đô thị.

film industry frequently employs hexacopters for dynamic camera movements in action sequences.

Ngành công nghiệp điện ảnh thường xuyên sử dụng hexacopter cho các chuyển động máy quay động trong các cảnh hành động.

hexacopter surveillance provides real-time video feeds for security personnel monitoring large facilities.

Giám sát hexacopter cung cấp các luồng video thời gian thực cho nhân viên an ninh giám sát các cơ sở lớn.

construction companies use hexacopter drones to inspect hard-to-reach areas of infrastructure projects.

Các công ty xây dựng sử dụng máy bay không người lái hexacopter để kiểm tra các khu vực khó tiếp cận của các dự án cơ sở hạ tầng.

hexacopter's advanced gps system enables precise hovering and stable flight in windy conditions.

Hệ thống gps tiên tiến của hexacopter cho phép lơ lửng chính xác và bay ổn định trong điều kiện gió lớn.

wildlife researchers utilize hexacopter technology to study animal populations without disturbing natural habitat.

Các nhà nghiên cứu về động vật hoang dã sử dụng công nghệ hexacopter để nghiên cứu quần thể động vật mà không làm xáo trộn môi trường sống tự nhiên.

hexacopter racing has emerged as exciting new sport with competitions held worldwide.

Đua hexacopter đã nổi lên như một môn thể thao mới thú vị với các cuộc thi được tổ chức trên toàn thế giới.

news crew attached high-definition camera to their hexacopter for live coverage of event.

Đội ngũ tin tức đã gắn máy ảnh độ phân giải cao lên hexacopter của họ để đưa tin trực tiếp về sự kiện.

battery life remains significant challenge for long-duration hexacopter operations in remote locations.

Thời lượng pin vẫn là một thách thức đáng kể đối với các hoạt động hexacopter kéo dài trong thời gian dài ở các địa điểm xa xôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay