drone

[Mỹ]/drəʊn/
[Anh]/droʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con ong đực; một âm thanh rền rĩ liên tục; một người lười biếng
vi. phát ra âm thanh rền rĩ liên tục; lười biếng
vt. nói với âm điệu đơn điệu thấp.
Word Forms
thì quá khứdroned
ngôi thứ ba số ítdrones
quá khứ phân từdroned
số nhiềudrones
hiện tại phân từdroning

Cụm từ & Cách kết hợp

drone technology

công nghệ máy bay không người lái

target drone

máy bay không người lái mục tiêu

Câu ví dụ

The drone flew high in the sky.

Chiếc máy bay không người lái bay cao trên bầu trời.

He used a drone to capture aerial footage.

Anh ấy đã sử dụng máy bay không người lái để quay phim trên không.

The drone pilot controlled the aircraft with precision.

Người lái máy bay không người lái điều khiển máy bay một cách chính xác.

Drones are commonly used for surveillance purposes.

Máy bay không người lái thường được sử dụng cho mục đích giám sát.

The military deployed drones for reconnaissance missions.

Quân đội triển khai máy bay không người lái cho các nhiệm vụ trinh sát.

She bought a drone to experiment with aerial photography.

Cô ấy đã mua một chiếc máy bay không người lái để thử nghiệm chụp ảnh trên không.

The drone's battery needed to be recharged.

Pin của máy bay không người lái cần được sạc lại.

Drone technology has advanced rapidly in recent years.

Công nghệ máy bay không người lái đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.

The drone pilot navigated through obstacles with skill.

Người lái máy bay không người lái đã điều hướng qua các chướng ngại vật một cách khéo léo.

The company used drones for crop monitoring on their farm.

Công ty đã sử dụng máy bay không người lái để theo dõi tình trạng cây trồng trên trang trại của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay