hexahedral shape
hình đa diện lăng trụ sáu mặt
hexahedral cell
tế bào lăng trụ sáu mặt
hexahedral mesh
mạng lưới lăng trụ sáu mặt
hexahedral model
mô hình lăng trụ sáu mặt
hexahedral geometry
hình học lăng trụ sáu mặt
hexahedral element
phần tử lăng trụ sáu mặt
hexahedral volume
thể tích lăng trụ sáu mặt
hexahedral structure
cấu trúc lăng trụ sáu mặt
hexahedral configuration
cấu hình lăng trụ sáu mặt
hexahedral surface
bề mặt lăng trụ sáu mặt
the crystal exhibits a hexahedral shape.
tinh thể thể hiện hình dạng hình lục diện.
in geometry, a hexahedral figure has six faces.
trong hình học, một hình lục diện có sáu mặt.
the artist created a hexahedral sculpture.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình lục diện.
hexahedral grids are used in computational simulations.
các lưới lục diện được sử dụng trong các phép mô phỏng tính toán.
the dice is a common example of a hexahedral object.
xúc xắc là một ví dụ phổ biến về một vật thể hình lục diện.
hexahedral packing can optimize space in storage.
người dùng có thể sử dụng cách đóng gói lục diện để tối ưu hóa không gian lưu trữ.
in architecture, hexahedral designs can be quite striking.
trong kiến trúc, các thiết kế hình lục diện có thể rất ấn tượng.
the scientist studied the properties of hexahedral crystals.
các nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của tinh thể lục diện.
hexahedral meshes are essential in finite element analysis.
các lưới lục diện là điều cần thiết trong phân tích phần tử hữu hạn.
understanding hexahedral shapes is important in 3d modeling.
hiểu các hình dạng lục diện rất quan trọng trong mô hình hóa 3D.
hexahedral shape
hình đa diện lăng trụ sáu mặt
hexahedral cell
tế bào lăng trụ sáu mặt
hexahedral mesh
mạng lưới lăng trụ sáu mặt
hexahedral model
mô hình lăng trụ sáu mặt
hexahedral geometry
hình học lăng trụ sáu mặt
hexahedral element
phần tử lăng trụ sáu mặt
hexahedral volume
thể tích lăng trụ sáu mặt
hexahedral structure
cấu trúc lăng trụ sáu mặt
hexahedral configuration
cấu hình lăng trụ sáu mặt
hexahedral surface
bề mặt lăng trụ sáu mặt
the crystal exhibits a hexahedral shape.
tinh thể thể hiện hình dạng hình lục diện.
in geometry, a hexahedral figure has six faces.
trong hình học, một hình lục diện có sáu mặt.
the artist created a hexahedral sculpture.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình lục diện.
hexahedral grids are used in computational simulations.
các lưới lục diện được sử dụng trong các phép mô phỏng tính toán.
the dice is a common example of a hexahedral object.
xúc xắc là một ví dụ phổ biến về một vật thể hình lục diện.
hexahedral packing can optimize space in storage.
người dùng có thể sử dụng cách đóng gói lục diện để tối ưu hóa không gian lưu trữ.
in architecture, hexahedral designs can be quite striking.
trong kiến trúc, các thiết kế hình lục diện có thể rất ấn tượng.
the scientist studied the properties of hexahedral crystals.
các nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của tinh thể lục diện.
hexahedral meshes are essential in finite element analysis.
các lưới lục diện là điều cần thiết trong phân tích phần tử hữu hạn.
understanding hexahedral shapes is important in 3d modeling.
hiểu các hình dạng lục diện rất quan trọng trong mô hình hóa 3D.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay