polyhedron

[Mỹ]/ˌpɒlɪˈhiːdrən/
[Anh]/ˌpɑːlɪˈhiːdrən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình khối rắn có nhiều mặt phẳng
Word Forms
số nhiềupolyhedrons

Cụm từ & Cách kết hợp

regular polyhedron

đa diện đều

convex polyhedron

đa diện lồi

polyhedron model

mô hình đa diện

dual polyhedron

đa diện lưỡng

polyhedron surface

bề mặt đa diện

polyhedron volume

thể tích đa diện

polyhedron shape

hình dạng đa diện

truncated polyhedron

đa diện cụt

polyhedron properties

tính chất của đa diện

polyhedron classification

phân loại đa diện

Câu ví dụ

a polyhedron is a three-dimensional shape with flat faces.

một đa diện là một hình dạng ba chiều có các mặt phẳng.

in geometry, a cube is a special type of polyhedron.

trong hình học, một hình lập phương là một loại đa diện đặc biệt.

many architectural designs incorporate polyhedron shapes for aesthetics.

nhiều thiết kế kiến trúc kết hợp các hình dạng đa diện vì tính thẩm mỹ.

polyhedron models can help visualize complex mathematical concepts.

các mô hình đa diện có thể giúp hình dung các khái niệm toán học phức tạp.

artists often use polyhedron forms in their sculptures.

các nghệ sĩ thường sử dụng các hình thức đa diện trong các tác phẩm điêu khắc của họ.

the vertices of a polyhedron are the points where its edges meet.

các đỉnh của một đa diện là những điểm mà các cạnh của nó gặp nhau.

in video games, polyhedron models are often used for character design.

trong các trò chơi điện tử, các mô hình đa diện thường được sử dụng để thiết kế nhân vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay