hibernating

[Mỹ]/ˈhaɪbənˌeɪtɪŋ/
[Anh]/ˈhaɪbərˌneɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hành động ngủ hoặc không hoạt động trong mùa đông

Cụm từ & Cách kết hợp

hibernating bear

gấu ngủ đông

hibernating animals

động vật ngủ đông

hibernating species

loài ngủ đông

hibernating frogs

ếch ngủ đông

hibernating reptiles

bò sát ngủ đông

hibernating insects

côn trùng ngủ đông

hibernating mammals

thú có vú ngủ đông

hibernating turtles

rùa ngủ đông

hibernating bats

dơi ngủ đông

hibernating creatures

sinh vật ngủ đông

Câu ví dụ

the bear is hibernating in a cave during the winter months.

Gấu đang ngủ đông trong một hang động trong những tháng mùa đông.

many animals hibernating in cold climates need to build up fat reserves.

Nhiều loài động vật ngủ đông ở vùng khí hậu lạnh cần tích trữ mỡ.

hibernating species often have unique adaptations to survive long periods without food.

Các loài ngủ đông thường có những đặc điểm thích nghi độc đáo để tồn tại trong thời gian dài mà không cần thức ăn.

during hibernating, the animal's metabolism slows down significantly.

Trong quá trình ngủ đông, sự trao đổi chất của động vật giảm đáng kể.

some frogs are known to be hibernating under the frost in frozen ponds.

Một số con ếch được biết là ngủ đông dưới lớp băng giá trong các ao đóng băng.

hibernating animals can wake up in response to temperature changes.

Động vật ngủ đông có thể thức dậy khi nhiệt độ thay đổi.

scientists study hibernating mammals to understand their biological processes.

Các nhà khoa học nghiên cứu các loài động vật có vú ngủ đông để hiểu các quá trình sinh học của chúng.

hibernating species play an essential role in their ecosystems.

Các loài ngủ đông đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

some reptiles are also known for hibernating during the cold season.

Một số loài bò sát cũng được biết đến là ngủ đông trong mùa lạnh.

hibernating can help animals conserve energy and survive harsh conditions.

Ngủ đông có thể giúp động vật tiết kiệm năng lượng và sống sót qua những điều kiện khắc nghiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay