| số nhiều | hibernators |
active hibernator
người ngủ đông tích cực
sleeping hibernator
người ngủ đông đang ngủ
hibernator mode
chế độ ngủ đông
hibernator species
loài ngủ đông
hibernator behavior
hành vi của người ngủ đông
hibernator adaptation
sự thích nghi của người ngủ đông
hibernator habitat
môi trường sống của người ngủ đông
hibernator cycles
chu kỳ ngủ đông
hibernator traits
đặc điểm của người ngủ đông
hibernator physiology
sinh lý của người ngủ đông
the bear is a well-known hibernator during the winter months.
gấu là một loài động vật ngủ đông nổi tiếng trong những tháng mùa đông.
many animals, like bats, are hibernators that sleep through the cold season.
nhiều loài động vật, như dơi, là những loài ngủ đông và ngủ qua mùa đông lạnh giá.
hibernators need to build up fat reserves before winter arrives.
những loài ngủ đông cần tích trữ mỡ trước khi mùa đông đến.
scientists study hibernators to understand their unique biological processes.
các nhà khoa học nghiên cứu về loài ngủ đông để hiểu rõ hơn về các quá trình sinh học độc đáo của chúng.
some hibernators can lower their body temperature significantly.
một số loài ngủ đông có thể giảm đáng kể nhiệt độ cơ thể của chúng.
not all animals are hibernators; some migrate instead.
không phải tất cả các loài động vật đều là loài ngủ đông; một số loài di cư thay vào đó.
hibernators often wake up periodically during their sleep.
những loài ngủ đông thường thức dậy định kỳ trong khi ngủ.
the life cycle of a hibernator is fascinating to study.
vòng đời của một loài ngủ đông rất thú vị để nghiên cứu.
hibernators rely on environmental cues to know when to wake up.
những loài ngủ đông dựa vào các tín hiệu môi trường để biết khi nào thức dậy.
understanding hibernators can help with wildlife conservation efforts.
hiểu về loài ngủ đông có thể giúp các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
active hibernator
người ngủ đông tích cực
sleeping hibernator
người ngủ đông đang ngủ
hibernator mode
chế độ ngủ đông
hibernator species
loài ngủ đông
hibernator behavior
hành vi của người ngủ đông
hibernator adaptation
sự thích nghi của người ngủ đông
hibernator habitat
môi trường sống của người ngủ đông
hibernator cycles
chu kỳ ngủ đông
hibernator traits
đặc điểm của người ngủ đông
hibernator physiology
sinh lý của người ngủ đông
the bear is a well-known hibernator during the winter months.
gấu là một loài động vật ngủ đông nổi tiếng trong những tháng mùa đông.
many animals, like bats, are hibernators that sleep through the cold season.
nhiều loài động vật, như dơi, là những loài ngủ đông và ngủ qua mùa đông lạnh giá.
hibernators need to build up fat reserves before winter arrives.
những loài ngủ đông cần tích trữ mỡ trước khi mùa đông đến.
scientists study hibernators to understand their unique biological processes.
các nhà khoa học nghiên cứu về loài ngủ đông để hiểu rõ hơn về các quá trình sinh học độc đáo của chúng.
some hibernators can lower their body temperature significantly.
một số loài ngủ đông có thể giảm đáng kể nhiệt độ cơ thể của chúng.
not all animals are hibernators; some migrate instead.
không phải tất cả các loài động vật đều là loài ngủ đông; một số loài di cư thay vào đó.
hibernators often wake up periodically during their sleep.
những loài ngủ đông thường thức dậy định kỳ trong khi ngủ.
the life cycle of a hibernator is fascinating to study.
vòng đời của một loài ngủ đông rất thú vị để nghiên cứu.
hibernators rely on environmental cues to know when to wake up.
những loài ngủ đông dựa vào các tín hiệu môi trường để biết khi nào thức dậy.
understanding hibernators can help with wildlife conservation efforts.
hiểu về loài ngủ đông có thể giúp các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay