hicksville

[Mỹ]/ˈhɪkzvɪl/
[Anh]/ˈhɪkzvɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một nơi được coi là nông thôn hoặc không tinh vi; tên của một nơi ở Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

hicksville diner

nhà hàng Hicksville

hicksville town

thị trấn Hicksville

hicksville park

công viên Hicksville

hicksville school

trường học Hicksville

hicksville road

đường Hicksville

hicksville fair

chợ hội Hicksville

hicksville market

chợ Hicksville

hicksville festival

lễ hội Hicksville

hicksville library

thư viện Hicksville

hicksville community

cộng đồng Hicksville

Câu ví dụ

living in hicksville can feel quite isolating.

sống ở hicksville có thể cảm thấy khá cô lập.

she moved to hicksville for a quieter life.

cô ấy chuyển đến hicksville để có một cuộc sống yên tĩnh hơn.

hicksville is known for its friendly community.

hicksville nổi tiếng với cộng đồng thân thiện của nó.

many people dream of escaping to hicksville.

nhiều người mơ ước trốn đến hicksville.

hicksville has a charm that attracts visitors.

hicksville có một sự quyến rũ thu hút du khách.

life in hicksville moves at a slower pace.

cuộc sống ở hicksville diễn ra với tốc độ chậm hơn.

he often jokes about living in hicksville.

anh ấy thường đùa về việc sống ở hicksville.

hicksville offers beautiful landscapes and fresh air.

hicksville mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp và không khí trong lành.

she found inspiration in the simplicity of hicksville.

cô ấy tìm thấy nguồn cảm hứng trong sự đơn giản của hicksville.

hicksville is a great place for outdoor activities.

hicksville là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay