| số nhiều | hierarchs |
hierarch level
mức thứ bậc
hierarch structure
cấu trúc thứ bậc
hierarch authority
thẩm quyền thứ bậc
hierarch system
hệ thống thứ bậc
hierarch position
vị trí thứ bậc
hierarch order
thứ tự thứ bậc
hierarch role
vai trò thứ bậc
hierarch model
mô hình thứ bậc
hierarch relationship
mối quan hệ thứ bậc
hierarch ranking
xếp hạng thứ bậc
the company has a strict hierarch of management.
công ty có một hệ thống phân cấp quản lý nghiêm ngặt.
understanding the hierarch of authority is crucial.
hiểu rõ hệ thống thứ bậc quyền lực là rất quan trọng.
each hierarch plays a vital role in the organization.
mỗi hệ thống phân cấp đóng vai trò quan trọng trong tổ chức.
they established a clear hierarch to improve communication.
họ đã thiết lập một hệ thống phân cấp rõ ràng để cải thiện giao tiếp.
the hierarch of the team influences decision-making.
hệ thống phân cấp của nhóm ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.
in this project, the hierarch must be respected.
trong dự án này, hệ thống phân cấp phải được tôn trọng.
there is a complex hierarch within the government.
có một hệ thống phân cấp phức tạp trong chính phủ.
they are revising the hierarch to enhance efficiency.
họ đang sửa đổi hệ thống phân cấp để tăng hiệu quả.
understanding the hierarch helps in career advancement.
hiểu rõ hệ thống phân cấp giúp thăng tiến trong sự nghiệp.
the hierarch of the organization was recently updated.
hệ thống phân cấp của tổ chức đã được cập nhật gần đây.
hierarch level
mức thứ bậc
hierarch structure
cấu trúc thứ bậc
hierarch authority
thẩm quyền thứ bậc
hierarch system
hệ thống thứ bậc
hierarch position
vị trí thứ bậc
hierarch order
thứ tự thứ bậc
hierarch role
vai trò thứ bậc
hierarch model
mô hình thứ bậc
hierarch relationship
mối quan hệ thứ bậc
hierarch ranking
xếp hạng thứ bậc
the company has a strict hierarch of management.
công ty có một hệ thống phân cấp quản lý nghiêm ngặt.
understanding the hierarch of authority is crucial.
hiểu rõ hệ thống thứ bậc quyền lực là rất quan trọng.
each hierarch plays a vital role in the organization.
mỗi hệ thống phân cấp đóng vai trò quan trọng trong tổ chức.
they established a clear hierarch to improve communication.
họ đã thiết lập một hệ thống phân cấp rõ ràng để cải thiện giao tiếp.
the hierarch of the team influences decision-making.
hệ thống phân cấp của nhóm ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.
in this project, the hierarch must be respected.
trong dự án này, hệ thống phân cấp phải được tôn trọng.
there is a complex hierarch within the government.
có một hệ thống phân cấp phức tạp trong chính phủ.
they are revising the hierarch to enhance efficiency.
họ đang sửa đổi hệ thống phân cấp để tăng hiệu quả.
understanding the hierarch helps in career advancement.
hiểu rõ hệ thống phân cấp giúp thăng tiến trong sự nghiệp.
the hierarch of the organization was recently updated.
hệ thống phân cấp của tổ chức đã được cập nhật gần đây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay