high-calorie

[Mỹ]/[haɪ ˈkæləri]/
[Anh]/[haɪ ˈkæləri]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chứa một lượng calo lớn; Liên quan đến hoặc chứa một lượng calo cao.
n. Một món ăn hoặc thực phẩm chứa nhiều calo.

Cụm từ & Cách kết hợp

high-calorie food

thức ăn nhiều calo

high-calorie diet

chế độ ăn nhiều calo

high-calorie snacks

đồ ăn vặt nhiều calo

avoid high-calorie

tránh thức ăn nhiều calo

high-calorie drinks

đồ uống nhiều calo

eating high-calorie

ăn thức ăn nhiều calo

high-calorie meals

món ăn nhiều calo

reducing high-calorie

giảm lượng calo

high-calorie count

đếm calo cao

high-calorie options

lựa chọn nhiều calo

Câu ví dụ

the athlete consumed high-calorie foods to replenish energy stores.

Người vận động đã tiêu thụ các loại thực phẩm giàu calo để bổ sung năng lượng.

high-calorie snacks are tempting, but moderation is key for health.

Các món ăn nhẹ giàu calo rất hấp dẫn, nhưng tiết chế là chìa khóa cho sức khỏe.

winter hiking requires packing high-calorie meals for sustained energy.

Việc đi bộ vào mùa đông đòi hỏi phải mang theo các bữa ăn giàu calo để duy trì năng lượng.

some endurance athletes rely on high-calorie gels during training.

Một số vận động viên thể lực phụ thuộc vào các loại gel giàu calo trong quá trình tập luyện.

excessive consumption of high-calorie drinks can lead to weight gain.

Sự tiêu thụ quá mức các loại đồ uống giàu calo có thể dẫn đến tăng cân.

the recipe called for high-calorie ingredients like nuts and dried fruit.

Công thức này yêu cầu các thành phần giàu calo như hạt và trái cây khô.

after a long workout, a high-calorie smoothie can be very satisfying.

Sau một buổi tập dài, một ly sinh tố giàu calo có thể rất thỏa mãn.

children need high-calorie foods to support their growth and development.

Trẻ em cần các loại thực phẩm giàu calo để hỗ trợ sự phát triển và tăng trưởng.

be mindful of the high-calorie content in processed foods.

Hãy lưu ý đến lượng calo cao trong các thực phẩm chế biến sẵn.

the trail mix provided a convenient source of high-calorie fuel.

Hỗn hợp hạt khô cung cấp một nguồn nhiên liệu giàu calo tiện lợi.

he chose a high-calorie breakfast to power through the morning.

Anh ấy chọn bữa sáng giàu calo để có đủ năng lượng suốt buổi sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay