high-dimensional

[Mỹ]/[ˈhaɪˌdɪˈmenʃənəl]/
[Anh]/[ˈhaɪˌdɪˈmenʃənəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có nhiều chiều; liên quan đến hoặc bao gồm nhiều biến số; Liên quan đến hoặc bao gồm dữ liệu có số lượng lớn các đặc điểm hoặc biến số; Được dùng để mô tả không gian hoặc tập dữ liệu có số chiều cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

high-dimensional space

không gian đa chiều

high-dimensional data

dữ liệu đa chiều

high-dimensional analysis

phân tích đa chiều

high-dimensional model

mô hình đa chiều

high-dimensional feature

tính năng đa chiều

be high-dimensional

là đa chiều

high-dimensional embedding

chuyển đổi đa chiều

high-dimensional representation

biểu diễn đa chiều

high-dimensional manifold

mặt đa chiều

high-dimensional projection

chiếu đa chiều

Câu ví dụ

the algorithm struggles with high-dimensional data due to the curse of dimensionality.

Thuật toán gặp khó khăn khi xử lý dữ liệu đa chiều do hiện tượng "blessing of dimensionality" (blessing của chiều).

feature selection aims to reduce the dimensionality of the dataset.

Chọn đặc trưng nhằm giảm chiều của tập dữ liệu.

we used pca to project the high-dimensional data into a lower-dimensional space.

Chúng tôi đã sử dụng PCA để chiếu dữ liệu đa chiều vào không gian có chiều thấp hơn.

high-dimensional spaces are common in image and text analysis.

Các không gian đa chiều thường gặp trong phân tích hình ảnh và văn bản.

the model's performance degraded significantly in high-dimensional feature space.

Hiệu suất của mô hình suy giảm đáng kể trong không gian đặc trưng đa chiều.

regularization techniques help prevent overfitting in high-dimensional models.

Các kỹ thuật quy chuẩn giúp ngăn ngừa hiện tượng overfitting trong các mô hình đa chiều.

visualizing high-dimensional data is challenging but crucial for understanding patterns.

Việc trực quan hóa dữ liệu đa chiều là thách thức nhưng rất quan trọng để hiểu các mô hình.

the dataset contained a large number of high-dimensional features.

Tập dữ liệu chứa một số lượng lớn các đặc trưng đa chiều.

we employed dimensionality reduction to simplify the high-dimensional representation.

Chúng tôi đã sử dụng giảm chiều để đơn giản hóa biểu diễn đa chiều.

sparse representations are often used to handle high-dimensional data efficiently.

Các biểu diễn thưa được sử dụng phổ biến để xử lý hiệu quả dữ liệu đa chiều.

the goal was to find a compact representation in a lower-dimensional space.

Mục tiêu là tìm được một biểu diễn gọn gàng trong không gian có chiều thấp hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay