many-faceted problem
vấn đề nhiều mặt
a many-faceted approach
cách tiếp cận nhiều mặt
many-faceted analysis
phân tích nhiều mặt
being many-faceted
đang nhiều mặt
many-faceted view
quan điểm nhiều mặt
explore many-faceted
khám phá nhiều mặt
consider many-faceted
cân nhắc nhiều mặt
highly many-faceted
rất nhiều mặt
complex, many-faceted
phức tạp, nhiều mặt
many-faceted nature
bản chất nhiều mặt
the problem is many-faceted, requiring a holistic approach.
vấn đề là đa diện, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.
her personality was many-faceted, displaying both kindness and strength.
tính cách của cô ấy là đa diện, thể hiện cả sự tốt bụng và sức mạnh.
understanding the issue requires considering its many-faceted nature.
hiểu vấn đề đòi hỏi phải xem xét bản chất đa diện của nó.
the project's success depended on addressing its many-faceted challenges.
thành công của dự án phụ thuộc vào việc giải quyết những thách thức đa diện của nó.
the artist's work explored a many-faceted theme of love and loss.
công việc của nghệ sĩ khám phá một chủ đề đa diện về tình yêu và mất mát.
the debate revealed the many-faceted arguments surrounding the proposal.
cuộc tranh luận cho thấy những lập luận đa diện xung quanh đề xuất.
the company's strategy was a many-faceted plan for growth.
chiến lược của công ty là một kế hoạch đa diện để tăng trưởng.
the research highlighted the many-faceted impact of climate change.
nghiên cứu làm nổi bật tác động đa diện của biến đổi khí hậu.
the legal case presented a many-faceted situation with complex details.
vụ án pháp lý cho thấy một tình huống đa diện với những chi tiết phức tạp.
the historical analysis considered the many-faceted causes of the revolution.
phân tích lịch sử xem xét những nguyên nhân đa diện của cuộc cách mạng.
the investigation uncovered a many-faceted conspiracy involving several individuals.
cuộc điều tra đã phát hiện ra một âm mưu đa diện liên quan đến một số cá nhân.
many-faceted problem
vấn đề nhiều mặt
a many-faceted approach
cách tiếp cận nhiều mặt
many-faceted analysis
phân tích nhiều mặt
being many-faceted
đang nhiều mặt
many-faceted view
quan điểm nhiều mặt
explore many-faceted
khám phá nhiều mặt
consider many-faceted
cân nhắc nhiều mặt
highly many-faceted
rất nhiều mặt
complex, many-faceted
phức tạp, nhiều mặt
many-faceted nature
bản chất nhiều mặt
the problem is many-faceted, requiring a holistic approach.
vấn đề là đa diện, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.
her personality was many-faceted, displaying both kindness and strength.
tính cách của cô ấy là đa diện, thể hiện cả sự tốt bụng và sức mạnh.
understanding the issue requires considering its many-faceted nature.
hiểu vấn đề đòi hỏi phải xem xét bản chất đa diện của nó.
the project's success depended on addressing its many-faceted challenges.
thành công của dự án phụ thuộc vào việc giải quyết những thách thức đa diện của nó.
the artist's work explored a many-faceted theme of love and loss.
công việc của nghệ sĩ khám phá một chủ đề đa diện về tình yêu và mất mát.
the debate revealed the many-faceted arguments surrounding the proposal.
cuộc tranh luận cho thấy những lập luận đa diện xung quanh đề xuất.
the company's strategy was a many-faceted plan for growth.
chiến lược của công ty là một kế hoạch đa diện để tăng trưởng.
the research highlighted the many-faceted impact of climate change.
nghiên cứu làm nổi bật tác động đa diện của biến đổi khí hậu.
the legal case presented a many-faceted situation with complex details.
vụ án pháp lý cho thấy một tình huống đa diện với những chi tiết phức tạp.
the historical analysis considered the many-faceted causes of the revolution.
phân tích lịch sử xem xét những nguyên nhân đa diện của cuộc cách mạng.
the investigation uncovered a many-faceted conspiracy involving several individuals.
cuộc điều tra đã phát hiện ra một âm mưu đa diện liên quan đến một số cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay