many-faceted

[Mỹ]/ˌmeniːˈfæsɪtɪd/
[Anh]/ˌmeniːˈfæsɪtɪd/

Dịch

adj. có nhiều khía cạnh hoặc mặt

Cụm từ & Cách kết hợp

many-faceted problem

vấn đề nhiều mặt

a many-faceted approach

cách tiếp cận nhiều mặt

many-faceted analysis

phân tích nhiều mặt

being many-faceted

đang nhiều mặt

many-faceted view

quan điểm nhiều mặt

explore many-faceted

khám phá nhiều mặt

consider many-faceted

cân nhắc nhiều mặt

highly many-faceted

rất nhiều mặt

complex, many-faceted

phức tạp, nhiều mặt

many-faceted nature

bản chất nhiều mặt

Câu ví dụ

the problem is many-faceted, requiring a holistic approach.

vấn đề là đa diện, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.

her personality was many-faceted, displaying both kindness and strength.

tính cách của cô ấy là đa diện, thể hiện cả sự tốt bụng và sức mạnh.

understanding the issue requires considering its many-faceted nature.

hiểu vấn đề đòi hỏi phải xem xét bản chất đa diện của nó.

the project's success depended on addressing its many-faceted challenges.

thành công của dự án phụ thuộc vào việc giải quyết những thách thức đa diện của nó.

the artist's work explored a many-faceted theme of love and loss.

công việc của nghệ sĩ khám phá một chủ đề đa diện về tình yêu và mất mát.

the debate revealed the many-faceted arguments surrounding the proposal.

cuộc tranh luận cho thấy những lập luận đa diện xung quanh đề xuất.

the company's strategy was a many-faceted plan for growth.

chiến lược của công ty là một kế hoạch đa diện để tăng trưởng.

the research highlighted the many-faceted impact of climate change.

nghiên cứu làm nổi bật tác động đa diện của biến đổi khí hậu.

the legal case presented a many-faceted situation with complex details.

vụ án pháp lý cho thấy một tình huống đa diện với những chi tiết phức tạp.

the historical analysis considered the many-faceted causes of the revolution.

phân tích lịch sử xem xét những nguyên nhân đa diện của cuộc cách mạng.

the investigation uncovered a many-faceted conspiracy involving several individuals.

cuộc điều tra đã phát hiện ra một âm mưu đa diện liên quan đến một số cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay