high-income

[Mỹ]/[haɪˈɪŋkəm]/
[Anh]/[haɪˈɪŋkəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có mức thu nhập cao; Liên quan đến những người hoặc khu vực có thu nhập cao.
n. Một người hoặc một nhóm người có mức thu nhập cao; Một khu vực có mức thu nhập trung bình cao.

Cụm từ & Cách kết hợp

high-income families

gia đình có thu nhập cao

high-income earners

những người có thu nhập cao

high-income bracket

mức thu nhập cao

high-income neighborhoods

khu dân cư có thu nhập cao

becoming high-income

trở thành có thu nhập cao

high-income tax

thuế thu nhập cao

high-income countries

các nước có thu nhập cao

supporting high-income

hỗ trợ thu nhập cao

high-income growth

tăng trưởng thu nhập cao

targeting high-income

nhắm mục tiêu thu nhập cao

Câu ví dụ

the city attracts high-income individuals seeking excellent schools and safe neighborhoods.

Thành phố thu hút những người có thu nhập cao đang tìm kiếm các trường học xuất sắc và các khu dân cư an toàn.

high-income households often invest in real estate for long-term financial security.

Các hộ gia đình có thu nhập cao thường đầu tư vào bất động sản để đảm bảo an toàn tài chính lâu dài.

the company aims to expand its market share among high-income consumers.

Công ty đặt mục tiêu mở rộng thị phần trong số những người tiêu dùng có thu nhập cao.

a significant portion of charitable donations comes from high-income earners.

Một phần đáng kể của các khoản quyên góp từ thiện đến từ những người có thu nhập cao.

the luxury car market is heavily reliant on high-income buyers.

Thị trường xe hơi sang trọng phụ thuộc nhiều vào những người mua có thu nhập cao.

government policies often target high-income groups with increased taxes.

Các chính sách của chính phủ thường nhắm mục tiêu đến các nhóm có thu nhập cao bằng cách tăng thuế.

access to quality healthcare remains a challenge even for high-income families.

Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng vẫn là một thách thức ngay cả đối với các gia đình có thu nhập cao.

the resort caters specifically to high-income tourists seeking luxury experiences.

Khu nghỉ dưỡng phục vụ đặc biệt cho những du khách có thu nhập cao đang tìm kiếm những trải nghiệm sang trọng.

studies show a correlation between high-income and healthy lifestyle choices.

Các nghiên cứu cho thấy có mối tương quan giữa thu nhập cao và những lựa chọn lối sống lành mạnh.

the area boasts a high-income population and a low crime rate.

Khu vực này có dân số có thu nhập cao và tỷ lệ tội phạm thấp.

many entrepreneurs aspire to achieve a high-income level through their businesses.

Nhiều doanh nhân khao khát đạt được mức thu nhập cao thông qua các doanh nghiệp của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay