highwayman

[Mỹ]/'haɪweɪmən/
[Anh]/'haɪ'wemən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ cướp cướp bóc du khách trên đường, đặc biệt là trên lưng ngựa và có vũ trang
Word Forms
số nhiềuhighwaymen

Câu ví dụ

It is said that at one time a highwayman lived in the house.

Người ta nói rằng tại một thời điểm, một tên cướp đường trường đã sống trong ngôi nhà.

The highwayman forced each of the travelers to kick over 20 pounds.

Tên cướp đường trường buộc mỗi hành khách phải lật đổ 20 bảng Anh.

The highwayman robbed travelers on the road.

Tên cướp đường trường cướp hành khách trên đường.

The highwayman wore a mask to conceal his identity.

Tên cướp đường trường đeo mặt nạ để che giấu danh tính của mình.

The highwayman demanded money from the carriage driver.

Tên cướp đường trường đòi tiền từ người lái xe ngựa.

The highwayman brandished a pistol to intimidate his victims.

Tên cướp đường trường vung khẩu súng lục để đe dọa các nạn nhân của mình.

The highwayman galloped away on his horse after the robbery.

Sau vụ cướp, tên cướp đường trường đã tháo chạy trên ngựa của mình.

The highwayman was eventually caught by the authorities.

Cuối cùng, tên cướp đường trường đã bị bắt bởi chính quyền.

The highwayman's hideout was discovered in the forest.

Hang ổ của tên cướp đường trường đã bị phát hiện trong rừng.

The highwayman's loot was recovered and returned to the victims.

Của cải bị đánh cắp của tên cướp đường trường đã được thu hồi và trả lại cho các nạn nhân.

The highwayman's reign of terror came to an end.

Thời kỳ kinh hoàng của tên cướp đường trường đã kết thúc.

The legend of the highwayman lives on in local folklore.

Truyền thuyết về tên cướp đường trường vẫn còn sống trong truyện dân gian địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay