highwaymen

[Mỹ]/ˈhaɪ.weɪ.mən/
[Anh]/ˈhaɪ.weɪ.mən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bọn cướp tấn công du khách trên các con đường công cộng, thường đi trên lưng ngựa

Cụm từ & Cách kết hợp

highwaymen attack

tấn công của những tên cướp đường cao tốc

highwaymen robbery

vụ cướp của những tên cướp đường cao tốc

highwaymen legend

truyền thuyết về những tên cướp đường cao tốc

highwaymen stories

những câu chuyện về những tên cướp đường cao tốc

highwaymen tales

những câu chuyện cổ tích về những tên cướp đường cao tốc

highwaymen encounter

cuộc gặp gỡ với những tên cướp đường cao tốc

highwaymen history

lịch sử của những tên cướp đường cao tốc

highwaymen chase

cuộc truy đuổi những tên cướp đường cao tốc

highwaymen fear

sự sợ hãi của những tên cướp đường cao tốc

highwaymen myths

những huyền thoại về những tên cướp đường cao tốc

Câu ví dụ

the highwaymen rode through the dark forest.

Những tên cướp đường trường đã cưỡi ngựa qua khu rừng tối tăm.

highwaymen were notorious for robbing travelers.

Những tên cướp đường trường nổi tiếng vì cướp bóc những người đi lại.

many stories are told about the highwaymen of old.

Nhiều câu chuyện được kể về những tên cướp đường trường cổ xưa.

highwaymen often used disguises to avoid capture.

Những tên cướp đường trường thường sử dụng những bộ ngụy trang để tránh bị bắt.

the legend of highwaymen has fascinated people for centuries.

Huyền thoại về những tên cướp đường trường đã thu hút con người trong nhiều thế kỷ.

highwaymen would ambush unsuspecting travelers.

Những tên cướp đường trường sẽ phục kích những người đi lại bất ngờ.

some highwaymen became famous for their daring escapades.

Một số tên cướp đường trường đã trở nên nổi tiếng vì những màn trốn thoát táo bạo của họ.

highwaymen often operated in groups for safety.

Những tên cướp đường trường thường hoạt động theo nhóm vì sự an toàn.

stories of highwaymen are often romanticized in literature.

Những câu chuyện về những tên cướp đường trường thường được lãng mạng hóa trong văn học.

the fear of highwaymen kept many off the roads.

Sự sợ hãi về những tên cướp đường trường khiến nhiều người không dám đi trên đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay