hiked up
leo lên
hiked down
leo xuống
hiked prices
tăng giá
hiked trails
các đường mòn leo núi
hiked rates
tăng tỷ lệ
hiked fees
tăng phí
hiked costs
tăng chi phí
hiked wages
tăng lương
hiked interest
tăng lãi suất
hiked taxes
tăng thuế
they hiked up the mountain early in the morning.
Họ đã leo lên núi sớm vào buổi sáng.
we hiked through the dense forest for hours.
Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua khu rừng rậm trong nhiều giờ.
she hiked to the summit to catch the sunrise.
Cô ấy đã đi bộ đến đỉnh để ngắm bình minh.
they hiked along the riverbank, enjoying the scenery.
Họ đã đi bộ dọc theo bờ sông, tận hưởng phong cảnh.
he hiked with his friends every weekend.
Anh ấy đi bộ với bạn bè mỗi cuối tuần.
we hiked a challenging trail that tested our endurance.
Chúng tôi đã đi bộ trên một con đường mòn đầy thử thách đòi hỏi sự bền bỉ của chúng tôi.
she hiked in the national park to explore nature.
Cô ấy đã đi bộ trong công viên quốc gia để khám phá thiên nhiên.
they hiked at a leisurely pace, enjoying the fresh air.
Họ đi bộ với tốc độ chậm rãi, tận hưởng không khí trong lành.
he hiked to improve his physical fitness.
Anh ấy đi bộ để cải thiện thể lực của mình.
after the rain, the trails they hiked became muddy.
Sau khi mưa, những con đường mòn mà họ đã đi bộ trở nên lầy lội.
hiked up
leo lên
hiked down
leo xuống
hiked prices
tăng giá
hiked trails
các đường mòn leo núi
hiked rates
tăng tỷ lệ
hiked fees
tăng phí
hiked costs
tăng chi phí
hiked wages
tăng lương
hiked interest
tăng lãi suất
hiked taxes
tăng thuế
they hiked up the mountain early in the morning.
Họ đã leo lên núi sớm vào buổi sáng.
we hiked through the dense forest for hours.
Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua khu rừng rậm trong nhiều giờ.
she hiked to the summit to catch the sunrise.
Cô ấy đã đi bộ đến đỉnh để ngắm bình minh.
they hiked along the riverbank, enjoying the scenery.
Họ đã đi bộ dọc theo bờ sông, tận hưởng phong cảnh.
he hiked with his friends every weekend.
Anh ấy đi bộ với bạn bè mỗi cuối tuần.
we hiked a challenging trail that tested our endurance.
Chúng tôi đã đi bộ trên một con đường mòn đầy thử thách đòi hỏi sự bền bỉ của chúng tôi.
she hiked in the national park to explore nature.
Cô ấy đã đi bộ trong công viên quốc gia để khám phá thiên nhiên.
they hiked at a leisurely pace, enjoying the fresh air.
Họ đi bộ với tốc độ chậm rãi, tận hưởng không khí trong lành.
he hiked to improve his physical fitness.
Anh ấy đi bộ để cải thiện thể lực của mình.
after the rain, the trails they hiked became muddy.
Sau khi mưa, những con đường mòn mà họ đã đi bộ trở nên lầy lội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay