journeyed far
hành trình xa xôi
they journeyed west
họ đã hành trình về phía tây
journeying alone
du hành một mình
journeyed overseas
hành trình ra nước ngoài
journeyed back
hành trình trở lại
journeyed extensively
hành trình rộng khắp
journeyed long
hành trình dài
journeyed south
hành trình về phía nam
journeyed together
hành trình cùng nhau
journeyed bravely
hành trình dũng cảm
they journeyed across the vast desert, seeking a new home.
Họ đã hành trình xuyên qua sa mạc rộng lớn, tìm kiếm một ngôi nhà mới.
the explorers journeyed deep into the amazon rainforest.
Những nhà thám hiểm đã hành trình sâu vào rừng nhiệt đới Amazon.
we journeyed to italy last summer for a relaxing vacation.
Chúng tôi đã hành trình đến Ý vào mùa hè năm ngoái để có một kỳ nghỉ thư giãn.
the young couple journeyed together, starting a new life.
Đôi vợ chồng trẻ đã hành trình cùng nhau, bắt đầu một cuộc sống mới.
the pilgrims journeyed to mecca, fulfilling their religious duty.
Những người hành hương đã hành trình đến Mecca, hoàn thành nghĩa vụ tôn giáo của họ.
the spaceship journeyed millions of miles through space.
Con tàu vũ trụ đã hành trình hàng triệu dặm qua không gian.
the knight journeyed bravely to rescue the princess.
Hiệp sĩ đã hành trình dũng cảm để giải cứu công chúa.
the refugees journeyed to safety, fleeing the war-torn country.
Những người tị nạn đã hành trình đến nơi an toàn, trốn chạy khỏi đất nước bị chiến tranh tàn phá.
the team journeyed for weeks to reach the research site.
Đội ngũ đã hành trình trong nhiều tuần để đến được địa điểm nghiên cứu.
the artist journeyed through different cultures, seeking inspiration.
Nghệ sĩ đã hành trình qua nhiều nền văn hóa khác nhau, tìm kiếm nguồn cảm hứng.
the characters journeyed through a magical land filled with danger.
Những nhân vật đã hành trình qua một vùng đất ma thuật đầy nguy hiểm.
journeyed far
hành trình xa xôi
they journeyed west
họ đã hành trình về phía tây
journeying alone
du hành một mình
journeyed overseas
hành trình ra nước ngoài
journeyed back
hành trình trở lại
journeyed extensively
hành trình rộng khắp
journeyed long
hành trình dài
journeyed south
hành trình về phía nam
journeyed together
hành trình cùng nhau
journeyed bravely
hành trình dũng cảm
they journeyed across the vast desert, seeking a new home.
Họ đã hành trình xuyên qua sa mạc rộng lớn, tìm kiếm một ngôi nhà mới.
the explorers journeyed deep into the amazon rainforest.
Những nhà thám hiểm đã hành trình sâu vào rừng nhiệt đới Amazon.
we journeyed to italy last summer for a relaxing vacation.
Chúng tôi đã hành trình đến Ý vào mùa hè năm ngoái để có một kỳ nghỉ thư giãn.
the young couple journeyed together, starting a new life.
Đôi vợ chồng trẻ đã hành trình cùng nhau, bắt đầu một cuộc sống mới.
the pilgrims journeyed to mecca, fulfilling their religious duty.
Những người hành hương đã hành trình đến Mecca, hoàn thành nghĩa vụ tôn giáo của họ.
the spaceship journeyed millions of miles through space.
Con tàu vũ trụ đã hành trình hàng triệu dặm qua không gian.
the knight journeyed bravely to rescue the princess.
Hiệp sĩ đã hành trình dũng cảm để giải cứu công chúa.
the refugees journeyed to safety, fleeing the war-torn country.
Những người tị nạn đã hành trình đến nơi an toàn, trốn chạy khỏi đất nước bị chiến tranh tàn phá.
the team journeyed for weeks to reach the research site.
Đội ngũ đã hành trình trong nhiều tuần để đến được địa điểm nghiên cứu.
the artist journeyed through different cultures, seeking inspiration.
Nghệ sĩ đã hành trình qua nhiều nền văn hóa khác nhau, tìm kiếm nguồn cảm hứng.
the characters journeyed through a magical land filled with danger.
Những nhân vật đã hành trình qua một vùng đất ma thuật đầy nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay