helps

[Mỹ]/hɛlps/
[Anh]/helps/

Dịch

v. giúp đỡ hoặc làm cho mọi thứ dễ dàng hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

helps someone out

giúp ai đó ra

help with something

giúp đỡ với điều gì đó

helps make things easier

giúp mọi thứ dễ dàng hơn

helps to understand

giúp hiểu rõ hơn

help solve problems

giúp giải quyết vấn đề

helps improve

giúp cải thiện

helps a lot

giúp rất nhiều

helps to achieve goals

giúp đạt được mục tiêu

helps in the long run

giúp ích về lâu dài

Câu ví dụ

This app helps you learn new languages.

Ứng dụng này giúp bạn học ngôn ngữ mới.

Music helps me to relax.

Âm nhạc giúp tôi thư giãn.

Exercise helps keep your body healthy.

Tập thể dục giúp giữ cho cơ thể bạn khỏe mạnh.

A good night's sleep helps you concentrate better.

Một giấc ngủ ngon giúp bạn tập trung tốt hơn.

Reading helps broaden your horizons.

Đọc sách giúp mở rộng tầm nhìn của bạn.

The medicine helps relieve the pain.

Thuốc giúp giảm bớt cơn đau.

A positive attitude helps you overcome challenges.

Một thái độ tích cực giúp bạn vượt qua thử thách.

His advice helps me make better decisions.

Lời khuyên của anh ấy giúp tôi đưa ra những quyết định tốt hơn.

The tutor helps students understand difficult concepts.

Giáo viên kèm giúp học sinh hiểu những khái niệm khó.

Technology helps improve our lives.

Công nghệ giúp cải thiện cuộc sống của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay