hippocampi

[Mỹ]/ˌhɪpəʊˈkæm.paɪ/
[Anh]/ˌhɪpəˈkæm.paɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của hippocampus; một sinh vật có đầu ngựa và đuôi cá trong thần thoại; hippocampus; một phần của não được cho là trung tâm của cảm xúc và trí nhớ.

Cụm từ & Cách kết hợp

hippocampi function

chức năng của hải mã

hippocampi neurons

nơ-ron hải mã

hippocampi damage

tổn thương hải mã

hippocampi activity

hoạt động của hải mã

hippocampi research

nghiên cứu về hải mã

hippocampi structure

cấu trúc của hải mã

hippocampi role

vai trò của hải mã

hippocampi plasticity

khả năng tạo lập của hải mã

hippocampi connectivity

kết nối của hải mã

hippocampi development

sự phát triển của hải mã

Câu ví dụ

the hippocampi are crucial for memory formation.

hồi tích là rất quan trọng cho việc hình thành trí nhớ.

research shows that hippocampi shrink with age.

nghiên cứu cho thấy hồi tích co lại theo tuổi tác.

hippocampi play a role in spatial navigation.

hồi tích đóng vai trò trong điều hướng không gian.

stress can negatively impact the hippocampi.

căng thẳng có thể tác động tiêu cực đến hồi tích.

scientists study the hippocampi to understand memory disorders.

các nhà khoa học nghiên cứu hồi tích để hiểu rõ hơn về các rối loạn trí nhớ.

healthy hippocampi are essential for learning new information.

hồi tích khỏe mạnh rất cần thiết để học hỏi thông tin mới.

damage to the hippocampi can lead to amnesia.

thiệt hại đối với hồi tích có thể dẫn đến chứng mất trí nhớ.

hippocampi are involved in emotional regulation.

hồi tích liên quan đến điều hòa cảm xúc.

exercise has been shown to enhance hippocampi function.

đã chứng minh rằng tập thể dục có thể tăng cường chức năng của hồi tích.

hippocampi are often studied in neuroscience research.

hồi tích thường được nghiên cứu trong nghiên cứu khoa học thần kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay