| số nhiều | seahorses |
seahorse population
dân số ngựa biển
tiny seahorse
ngựa biển nhỏ bé
seahorse habitat
môi trường sống của ngựa biển
watching seahorses
xem ngựa biển
fragile seahorse
ngựa biển dễ vỡ
male seahorse
ngựa biển đực
seahorse carrying
ngựa biển mang
protected seahorse
ngựa biển được bảo vệ
seahorses swim
ngựa biển bơi
unique seahorse
ngựa biển độc đáo
the scuba diver spotted a seahorse near the coral reef.
Người thợ lặn đã nhìn thấy một con ngựa biển gần rạn san hô.
seahorses are unique fish known for their equine shape.
Ngựa biển là những loài cá độc đáo nổi tiếng với hình dáng giống như ngựa.
we observed several seahorses clinging to seaweed in the tank.
Chúng tôi quan sát thấy nhiều con ngựa biển bám vào rong biển trong bể.
the seahorse's camouflage helps it blend with its surroundings.
Tính ngụy trang của ngựa biển giúp nó hòa mình vào môi trường xung quanh.
seahorses mate for life, a remarkable display of loyalty.
Ngựa biển kết đôi suốt đời, một biểu hiện đáng kinh ngạc về lòng trung thành.
the children were fascinated by the seahorse exhibit at the aquarium.
Trẻ em rất thích thú với khu trưng bày ngựa biển tại thủy cung.
protecting seahorse habitats is crucial for their survival.
Việc bảo vệ môi trường sống của ngựa biển là rất quan trọng cho sự sống sót của chúng.
the tiny seahorse drifted gracefully through the water column.
Con ngựa biển nhỏ bé trôi duyên dáng trong cột nước.
researchers are studying seahorse behavior in their natural environment.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của ngựa biển trong môi trường tự nhiên của chúng.
the seahorse population is threatened by habitat loss and overfishing.
Dân số ngựa biển đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống và đánh bắt quá mức.
we carefully released the rescued seahorse back into the ocean.
Chúng tôi cẩn thận thả con ngựa biển được cứu trở lại đại dương.
seahorse population
dân số ngựa biển
tiny seahorse
ngựa biển nhỏ bé
seahorse habitat
môi trường sống của ngựa biển
watching seahorses
xem ngựa biển
fragile seahorse
ngựa biển dễ vỡ
male seahorse
ngựa biển đực
seahorse carrying
ngựa biển mang
protected seahorse
ngựa biển được bảo vệ
seahorses swim
ngựa biển bơi
unique seahorse
ngựa biển độc đáo
the scuba diver spotted a seahorse near the coral reef.
Người thợ lặn đã nhìn thấy một con ngựa biển gần rạn san hô.
seahorses are unique fish known for their equine shape.
Ngựa biển là những loài cá độc đáo nổi tiếng với hình dáng giống như ngựa.
we observed several seahorses clinging to seaweed in the tank.
Chúng tôi quan sát thấy nhiều con ngựa biển bám vào rong biển trong bể.
the seahorse's camouflage helps it blend with its surroundings.
Tính ngụy trang của ngựa biển giúp nó hòa mình vào môi trường xung quanh.
seahorses mate for life, a remarkable display of loyalty.
Ngựa biển kết đôi suốt đời, một biểu hiện đáng kinh ngạc về lòng trung thành.
the children were fascinated by the seahorse exhibit at the aquarium.
Trẻ em rất thích thú với khu trưng bày ngựa biển tại thủy cung.
protecting seahorse habitats is crucial for their survival.
Việc bảo vệ môi trường sống của ngựa biển là rất quan trọng cho sự sống sót của chúng.
the tiny seahorse drifted gracefully through the water column.
Con ngựa biển nhỏ bé trôi duyên dáng trong cột nước.
researchers are studying seahorse behavior in their natural environment.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của ngựa biển trong môi trường tự nhiên của chúng.
the seahorse population is threatened by habitat loss and overfishing.
Dân số ngựa biển đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống và đánh bắt quá mức.
we carefully released the rescued seahorse back into the ocean.
Chúng tôi cẩn thận thả con ngựa biển được cứu trở lại đại dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay