hipsterss

[Mỹ]/ˈhɪpstəz/
[Anh]/ˈhɪpstərz/

Dịch

n. số nhiều của hipster; một người theo đuổi các xu hướng và phong cách thời thượng, thường theo cách phi truyền thống; người am hiểu về các phát triển văn hóa hiện tại.

Cụm từ & Cách kết hợp

angry hipsters

những người hipster tức giận

Câu ví dụ

the downtown area is now full of hipsters sipping artisan coffee.

Khu trung tâm hiện đầy ắp những người hipster đang thưởng thức cà phê thủ công.

my younger brother is a hipster who loves obscure indie folk bands.

Em trai tôi là một người hipster yêu thích các ban nhạc dân gian độc lập ít người biết đến.

the local hipster crowd gathers at the vintage clothing store every weekend.

Đám đông người hipster địa phương thường tụ tập tại cửa hàng quần áo cổ điển mỗi cuối tuần.

that café is a popular hipster hangout known for its avocado toast.

Quán cà phê đó là một điểm hẹn phổ biến của giới hipster nhờ món bánh mì avocado nổi tiếng.

many hipsters prefer vinyl records over digital streaming services.

Nhiều người hipster ưa chuộng đĩa than hơn các dịch vụ phát trực tuyến số.

the hipster neighborhood is filled with quirky art galleries and vegan restaurants.

Khu phố hipster đầy ắp những phòng trưng bày nghệ thuật độc đáo và nhà hàng chay.

he has a hipster beard and wears thick-rimmed glasses without lenses.

Anh ấy có râu kiểu hipster và đeo kính viền dày không có thủy tinh.

irony is a central element of the modern hipster subculture.

Sự trào phúng là một yếu tố trung tâm của nền văn hóa phụ hipster hiện đại.

the hipster aesthetic often involves plaid shirts and skinny jeans.

Phong cách hipster thường bao gồm áo sơ mi caro và quần skinny.

some people find the hipster obsession with authenticity a bit pretentious.

Một số người cho rằng sự mê mẩn với tính chân thật của giới hipster hơi giả tạo.

the barista looked like a typical hipster with his suspenders and tattoos.

Người pha chế trông giống một người hipster điển hình với chiếc thắt lưng và hình xăm.

backyard chicken coops have become a surprising hipster trend in the suburbs.

Các chuồng gà ở sân sau đã trở thành một xu hướng bất ngờ của giới hipster ở vùng ngoại ô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay