hiree

[Mỹ]/ˌhaɪəˈriː/
[Anh]/ˌhaɪɚˈriː/

Dịch

n. một người được thuê; một nhân viên

Cụm từ & Cách kết hợp

hiree onboarding

Tiếp nhận người lao động

new hiree

Người lao động mới

prospective hiree

Người lao động tiềm năng

hiree benefits

Lợi ích cho người lao động

hiree agreement

Thỏa thuận với người lao động

hiree records

Hồ sơ người lao động

hiree performance

Kết quả làm việc của người lao động

hiree evaluation

Đánh giá người lao động

hirees hired

Người lao động đã được tuyển dụng

hiree hired

Người lao động được tuyển dụng

Câu ví dụ

the hiree signed the employment contract after a quick background check.

Ứng viên đã ký hợp đồng lao động sau khi thực hiện nhanh chóng kiểm tra nền tảng.

our hiree starts on monday and will join the onboarding session at 9 a.m.

Ứng viên của chúng tôi sẽ bắt đầu làm việc vào thứ Hai và sẽ tham gia buổi onboarding lúc 9 giờ sáng.

the manager asked the hiree to complete the required paperwork before the first shift.

Người quản lý yêu cầu ứng viên hoàn thành các giấy tờ cần thiết trước ca làm việc đầu tiên.

the hiree met the team during orientation and got a tour of the office.

Ứng viên đã gặp gỡ đội nhóm trong buổi hướng dẫn và được tham quan văn phòng.

hr issued the hiree a company badge, laptop, and email account.

HR cấp cho ứng viên thẻ công ty, laptop và tài khoản email.

the hiree completed the training program and passed the safety test.

Ứng viên đã hoàn thành chương trình đào tạo và vượt qua bài kiểm tra an toàn.

we paired the hiree with a mentor to speed up the learning curve.

Chúng tôi ghép nối ứng viên với một người hướng dẫn để tăng tốc độ học hỏi.

the hiree received a competitive salary package and full benefits.

Ứng viên đã nhận được gói lương cạnh tranh và đầy đủ các quyền lợi.

the supervisor gave the hiree clear performance goals for the first quarter.

Người giám sát đã đưa ra cho ứng viên các mục tiêu hiệu suất rõ ràng cho quý đầu tiên.

the hiree attended a probation review and discussed areas for improvement.

Ứng viên đã tham dự buổi đánh giá thử việc và thảo luận các lĩnh vực cần cải thiện.

the hiree requested time off and followed the standard approval process.

Ứng viên đã yêu cầu nghỉ phép và tuân thủ quy trình phê duyệt tiêu chuẩn.

after the promotion, the hiree took on additional responsibilities and led a small project.

Sau khi được thăng chức, ứng viên đã đảm nhận thêm trách nhiệm và lãnh đạo một dự án nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay