hisssed

[Mỹ]/[hɪs.t]/
[Anh]/[hɪs.t]/

Dịch

v. (dạng quá khứ của hiss) Phát ra âm thanh rít; Biểu lộ sự không hài lòng hoặc tức giận bằng âm thanh rít.
n. (dạng quá khứ của hiss) Hành động rít.

Câu ví dụ

the angry snake hissed at the approaching cat.

Con rắn tức giận rít lên khi con mèo tiến lại gần.

she hissed a warning to the children to stay away.

Cô ấy rít lên cảnh báo trẻ em hãy lui lại.

the audience hissed their disapproval at the actor’s performance.

Khán giả rít lên biểu lộ sự không hài lòng với màn trình diễn của diễn viên.

he hissed through his teeth, showing his frustration.

Anh ta rít qua răng, biểu lộ sự bực tức.

the old woman hissed a curse under her breath.

Người phụ nữ già rít một lời nguyền dưới môi.

the wind hissed through the gaps in the window frame.

Gió rít qua những khe hở trong khung cửa sổ.

the radiator hissed as the pressure built up.

Bộ tản nhiệt rít lên khi áp suất tăng lên.

the tire hissed as the car sped around the corner.

Chiếc lốp rít lên khi xe tăng tốc qua góc đường.

the kettle hissed loudly as the water boiled.

Ấm nước rít lên lớn khi nước sôi.

the referee hissed at the player to stop arguing.

Trọng tài rít lên với cầu thủ để dừng lại tranh cãi.

the steam hissed from the pipes in the factory.

Khí nước sôi rít lên từ các ống trong nhà máy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay