hissss

[Mỹ]/hɪs/
[Anh]/hɪs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

hissss at me

hissing vào tôi

hissss at him

hissing vào anh ấy

hissss at her

hissing vào cô ấy

hissss loudly

hissing lớn

hissss softly

hissing nhẹ

hissss again

hissing lại

hissssed loudly

đã hissing lớn

hissssing loudly

đang hissing lớn

hissssed again

đã hissing lại

hissssing again

đang hissing lại

Câu ví dụ

the radiator began to hissss softly as the steam built up.

Bộ tản nhiệt bắt đầu rít nhẹ khi hơi nước tích tụ.

i heard the snake hissss in the grass and froze in place.

Tôi nghe thấy con rắn rít trong cỏ và lập tức đứng im tại chỗ.

the cat hissss at the stranger when he stepped too close.

Con mèo rít lên khi người lạ bước quá gần.

bacon started to hissss in the pan as the oil heated.

Thịt ba rọi bắt đầu rít trong chảo khi dầu nóng lên.

the soda can opened with a hissss and a burst of bubbles.

Chai nước ngọt bật nắp với một tiếng rít và bong bóng bay ra.

the leaking tire gave a steady hissss until it went flat.

Chiếc lốp bị thủng phát ra tiếng rít đều đều cho đến khi nó xẹp hoàn toàn.

the hot iron hit the damp cloth with a sharp hissss.

Chiếc là nóng đập vào chiếc khăn ướt với một tiếng rít chói tai.

the fire extinguisher let out a hissss as the foam sprayed.

Chuông chữa cháy phát ra tiếng rít khi bọt nước được phun ra.

the espresso machine began to hissss as it steamed the milk.

Máy pha cà phê bắt đầu rít khi nó tạo bọt sữa.

the wet logs hissss on the campfire and refuse to catch.

Những thanh củi ẩm rít trong lửa trại và không bắt lửa.

the air compressor released a hissss when i disconnected the hose.

Máy nén khí phát ra tiếng rít khi tôi tháo vòi ra.

the old kettle began to hissss before the water finally boiled.

Chiếc ấm cũ bắt đầu rít trước khi nước cuối cùng sôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay