tissue histocompatibilities
khả năng tương thích mô
human histocompatibilities
khả năng tương thích của con người
major histocompatibilities
khả năng tương thích chính
histocompatibilities testing
thử nghiệm khả năng tương thích
histocompatibilities factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tương thích
histocompatibilities matching
khớp khả năng tương thích
histocompatibilities analysis
phân tích khả năng tương thích
histocompatibilities genes
gen ảnh hưởng đến khả năng tương thích
histocompatibilities response
phản ứng khả năng tương thích
histocompatibilities compatibility
tính tương thích
histocompatibilities play a crucial role in organ transplantation.
khả năng tương thích mô đóng vai trò quan trọng trong việc ghép nội tạng.
understanding histocompatibilities can improve patient outcomes.
hiểu biết về khả năng tương thích mô có thể cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.
researchers study histocompatibilities to develop better therapies.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về khả năng tương thích mô để phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn.
histocompatibilities can influence the success of bone marrow transplants.
khả năng tương thích mô có thể ảnh hưởng đến sự thành công của việc ghép tủy xương.
different histocompatibilities among individuals can lead to complications.
sự khác biệt về khả năng tương thích mô giữa các cá nhân có thể dẫn đến các biến chứng.
histocompatibilities are essential for matching donors and recipients.
khả năng tương thích mô rất quan trọng để ghép người hiến và người nhận.
clinicians assess histocompatibilities before performing transplants.
các bác sĩ lâm sàng đánh giá khả năng tương thích mô trước khi thực hiện ghép.
advancements in understanding histocompatibilities have improved transplant success rates.
những tiến bộ trong việc hiểu về khả năng tương thích mô đã cải thiện tỷ lệ thành công của việc ghép.
histocompatibilities can vary significantly among different ethnic groups.
khả năng tương thích mô có thể khác nhau đáng kể giữa các nhóm dân tộc khác nhau.
testing for histocompatibilities is a standard procedure in transplant medicine.
việc kiểm tra khả năng tương thích mô là một quy trình tiêu chuẩn trong y học ghép tạng.
tissue histocompatibilities
khả năng tương thích mô
human histocompatibilities
khả năng tương thích của con người
major histocompatibilities
khả năng tương thích chính
histocompatibilities testing
thử nghiệm khả năng tương thích
histocompatibilities factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tương thích
histocompatibilities matching
khớp khả năng tương thích
histocompatibilities analysis
phân tích khả năng tương thích
histocompatibilities genes
gen ảnh hưởng đến khả năng tương thích
histocompatibilities response
phản ứng khả năng tương thích
histocompatibilities compatibility
tính tương thích
histocompatibilities play a crucial role in organ transplantation.
khả năng tương thích mô đóng vai trò quan trọng trong việc ghép nội tạng.
understanding histocompatibilities can improve patient outcomes.
hiểu biết về khả năng tương thích mô có thể cải thiện kết quả điều trị bệnh nhân.
researchers study histocompatibilities to develop better therapies.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về khả năng tương thích mô để phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn.
histocompatibilities can influence the success of bone marrow transplants.
khả năng tương thích mô có thể ảnh hưởng đến sự thành công của việc ghép tủy xương.
different histocompatibilities among individuals can lead to complications.
sự khác biệt về khả năng tương thích mô giữa các cá nhân có thể dẫn đến các biến chứng.
histocompatibilities are essential for matching donors and recipients.
khả năng tương thích mô rất quan trọng để ghép người hiến và người nhận.
clinicians assess histocompatibilities before performing transplants.
các bác sĩ lâm sàng đánh giá khả năng tương thích mô trước khi thực hiện ghép.
advancements in understanding histocompatibilities have improved transplant success rates.
những tiến bộ trong việc hiểu về khả năng tương thích mô đã cải thiện tỷ lệ thành công của việc ghép.
histocompatibilities can vary significantly among different ethnic groups.
khả năng tương thích mô có thể khác nhau đáng kể giữa các nhóm dân tộc khác nhau.
testing for histocompatibilities is a standard procedure in transplant medicine.
việc kiểm tra khả năng tương thích mô là một quy trình tiêu chuẩn trong y học ghép tạng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay