histones

[Mỹ]/ˈhɪstəʊn/
[Anh]/ˈhɪstoʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại protein giúp đóng gói và tổ chức DNA trong nhân tế bào

Cụm từ & Cách kết hợp

histone modification

thay đổi histone

histone code

mã histone

histone acetylation

acetyl hóa histone

histone methylation

methyl hóa histone

histone variant

biến thể histone

histone tail

đoạn cuối histone

histone chaperone

chaperone histone

histone binding

kết hợp histone

histone cluster

nhóm histone

histone remodeling

tái cấu trúc histone

Câu ví dụ

histone proteins play a crucial role in dna packaging.

các protein histone đóng vai trò quan trọng trong việc đóng gói DNA.

histone modifications can influence gene expression.

các sửa đổi histone có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen.

researchers study histone dynamics in cell division.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu động lực học histone trong quá trình phân chia tế bào.

histone acetylation is associated with active transcription.

histone acetyl hóa liên quan đến phiên mã hoạt động.

understanding histone function is key to epigenetics.

hiểu chức năng histone là chìa khóa cho di truyền học.

histone variants can affect chromatin structure.

các biến thể histone có thể ảnh hưởng đến cấu trúc cromatin.

histone code refers to the pattern of modifications.

mã histone đề cập đến kiểu mẫu các sửa đổi.

histone proteins are essential for dna repair processes.

các protein histone rất cần thiết cho các quá trình sửa chữa DNA.

histone methylation can lead to gene silencing.

sự methyl hóa histone có thể dẫn đến sự im lặng của gen.

scientists are exploring histone interactions in cancer research.

các nhà khoa học đang khám phá các tương tác histone trong nghiên cứu ung thư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay