historism

[Mỹ]/[ˈhɪstərɪzəm]/
[Anh]/[ˈhɪstərɪzəm]/

Dịch

n. Niềm tin rằng lịch sử định hình và xác định cuộc sống con người; quan điểm quá mức hoặc lãng mạn về lịch sử; xu hướng diễn giải các sự kiện hiện tại theo các sự kiện trong quá khứ.

Câu ví dụ

the historian's historism shaped their interpretation of the event.

Chủ nghĩa lịch sử của nhà sử học đã định hình cách họ diễn giải sự kiện này.

his historism emphasized the importance of context in understanding social change.

Chủ nghĩa lịch sử của ông nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh trong việc hiểu sự thay đổi xã hội.

she rejected a rigid, ahistorical approach in favor of a nuanced historism.

Cô ấy từ chối phương pháp cứng nhắc, phi lịch sử để ủng hộ một chủ nghĩa lịch sử tinh tế hơn.

the debate centered on whether to embrace a strong or moderate form of historism.

Bài tranh luận tập trung vào việc chấp nhận một hình thức mạnh hay trung hòa của chủ nghĩa lịch sử.

academic circles often critique the potential pitfalls of unchecked historism.

Các vòng tròn học thuật thường chỉ trích những rủi ro tiềm tàng của chủ nghĩa lịch sử không được kiểm soát.

his research demonstrated the limitations of applying a universal historism.

Nghiên cứu của ông đã chứng minh những giới hạn khi áp dụng một chủ nghĩa lịch sử phổ quát.

the author's historism informed their analysis of the political landscape.

Chủ nghĩa lịch sử của tác giả đã ảnh hưởng đến phân tích của họ về bối cảnh chính trị.

a key tenet of their philosophy was a commitment to rigorous historism.

Một nguyên tắc then chốt của triết lý của họ là cam kết với chủ nghĩa lịch sử nghiêm ngặt.

the professor advocated for incorporating historism into the curriculum.

Giáo sư ủng hộ việc đưa chủ nghĩa lịch sử vào chương trình học.

understanding historism is crucial for analyzing historical narratives.

Hiểu biết về chủ nghĩa lịch sử là rất quan trọng để phân tích các câu chuyện lịch sử.

the study employed a comparative historism to examine different cultural contexts.

Nghiên cứu này sử dụng một chủ nghĩa lịch sử so sánh để xem xét các bối cảnh văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay