The hitman was hired to eliminate the target quietly.
Kẻ sát thủ được thuê để loại bỏ mục tiêu một cách lặng lẽ.
The hitman carefully planned his next move.
Kẻ sát thủ đã lên kế hoạch cẩn thận cho nước đi tiếp theo của mình.
The hitman carried out the assassination with precision.
Kẻ sát thủ đã thực hiện vụ ám sát một cách chính xác.
The hitman always works alone to avoid being caught.
Kẻ sát thủ luôn làm việc một mình để tránh bị bắt.
The hitman's identity remains a mystery to the authorities.
Danh tính của kẻ sát thủ vẫn là một bí ẩn đối với các nhà chức trách.
The hitman's reputation for efficiency is well-known in the criminal underworld.
Danh tiếng của kẻ sát thủ về hiệu quả làm việc được biết đến rộng rãi trong thế giới ngầm tội phạm.
The hitman received payment for completing the contract.
Kẻ sát thủ đã nhận được thanh toán cho việc hoàn thành hợp đồng.
The hitman is skilled in various forms of combat.
Kẻ sát thủ có kỹ năng trong nhiều hình thức chiến đấu.
The hitman operates in the shadows, unseen by most.
Kẻ sát thủ hoạt động trong bóng tối, không thể nhìn thấy bởi hầu hết mọi người.
The hitman's target was a high-profile politician.
Mục tiêu của kẻ sát thủ là một chính trị gia có tầm ảnh hưởng.
The hitman was hired to eliminate the target quietly.
Kẻ sát thủ được thuê để loại bỏ mục tiêu một cách lặng lẽ.
The hitman carefully planned his next move.
Kẻ sát thủ đã lên kế hoạch cẩn thận cho nước đi tiếp theo của mình.
The hitman carried out the assassination with precision.
Kẻ sát thủ đã thực hiện vụ ám sát một cách chính xác.
The hitman always works alone to avoid being caught.
Kẻ sát thủ luôn làm việc một mình để tránh bị bắt.
The hitman's identity remains a mystery to the authorities.
Danh tính của kẻ sát thủ vẫn là một bí ẩn đối với các nhà chức trách.
The hitman's reputation for efficiency is well-known in the criminal underworld.
Danh tiếng của kẻ sát thủ về hiệu quả làm việc được biết đến rộng rãi trong thế giới ngầm tội phạm.
The hitman received payment for completing the contract.
Kẻ sát thủ đã nhận được thanh toán cho việc hoàn thành hợp đồng.
The hitman is skilled in various forms of combat.
Kẻ sát thủ có kỹ năng trong nhiều hình thức chiến đấu.
The hitman operates in the shadows, unseen by most.
Kẻ sát thủ hoạt động trong bóng tối, không thể nhìn thấy bởi hầu hết mọi người.
The hitman's target was a high-profile politician.
Mục tiêu của kẻ sát thủ là một chính trị gia có tầm ảnh hưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay