gear hobbing
khoan vạn năng
hobbing machine
máy khoan vạn năng
hobbing process
quy trình khoan vạn năng
hobbing cutter
dao khoan vạn năng
hobbing operation
vận hành khoan vạn năng
hobbing tools
dụng cụ khoan vạn năng
hobbing speeds
tốc độ khoan vạn năng
hobbing setup
thiết lập khoan vạn năng
hobbing applications
ứng dụng của khoan vạn năng
hobbing technique
kỹ thuật khoan vạn năng
hobbing is a common method for producing gears.
hobbing là một phương pháp phổ biến để sản xuất bánh răng.
the hobbing process requires precise machine settings.
quá trình hobbing đòi hỏi các cài đặt máy chính xác.
after hobbing, the gears undergo heat treatment.
sau khi hobbing, bánh răng trải qua xử lý nhiệt.
he specializes in hobbing and shaping metal parts.
anh ấy chuyên về hobbing và tạo hình các bộ phận kim loại.
hobbing can produce complex tooth profiles.
hobbing có thể tạo ra các hình dạng răng phức tạp.
the efficiency of hobbing has improved with technology.
hiệu quả của hobbing đã được cải thiện nhờ công nghệ.
they invested in new hobbing machines for better output.
họ đã đầu tư vào các máy hobbing mới để tăng sản lượng.
hobbing is often used in automotive manufacturing.
hobbing thường được sử dụng trong sản xuất ô tô.
understanding hobbing is essential for mechanical engineers.
hiểu về hobbing là điều cần thiết đối với các kỹ sư cơ khí.
he demonstrated the hobbing technique at the workshop.
anh ấy đã trình bày kỹ thuật hobbing tại hội thảo.
gear hobbing
khoan vạn năng
hobbing machine
máy khoan vạn năng
hobbing process
quy trình khoan vạn năng
hobbing cutter
dao khoan vạn năng
hobbing operation
vận hành khoan vạn năng
hobbing tools
dụng cụ khoan vạn năng
hobbing speeds
tốc độ khoan vạn năng
hobbing setup
thiết lập khoan vạn năng
hobbing applications
ứng dụng của khoan vạn năng
hobbing technique
kỹ thuật khoan vạn năng
hobbing is a common method for producing gears.
hobbing là một phương pháp phổ biến để sản xuất bánh răng.
the hobbing process requires precise machine settings.
quá trình hobbing đòi hỏi các cài đặt máy chính xác.
after hobbing, the gears undergo heat treatment.
sau khi hobbing, bánh răng trải qua xử lý nhiệt.
he specializes in hobbing and shaping metal parts.
anh ấy chuyên về hobbing và tạo hình các bộ phận kim loại.
hobbing can produce complex tooth profiles.
hobbing có thể tạo ra các hình dạng răng phức tạp.
the efficiency of hobbing has improved with technology.
hiệu quả của hobbing đã được cải thiện nhờ công nghệ.
they invested in new hobbing machines for better output.
họ đã đầu tư vào các máy hobbing mới để tăng sản lượng.
hobbing is often used in automotive manufacturing.
hobbing thường được sử dụng trong sản xuất ô tô.
understanding hobbing is essential for mechanical engineers.
hiểu về hobbing là điều cần thiết đối với các kỹ sư cơ khí.
he demonstrated the hobbing technique at the workshop.
anh ấy đã trình bày kỹ thuật hobbing tại hội thảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay