occupation

[Mỹ]/ˌɒkjuˈpeɪʃn/
[Anh]/ˌɑːkjuˈpeɪʃn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.công việc; nghề nghiệp;sở hữu.
Các dạng của từ
số nhiềuoccupations

Câu ví dụ

Her occupation is a teacher.

Nghề nghiệp của cô ấy là giáo viên.

He works in the medical occupation.

Anh ấy làm việc trong lĩnh vực y tế.

My dream occupation is to be a pilot.

Nghề nghiệp mơ ước của tôi là trở thành phi công.

She pursued a career in the legal occupation.

Cô ấy đã theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực pháp lý.

Many people find fulfillment in their chosen occupation.

Rất nhiều người tìm thấy sự viên mãn trong công việc đã chọn.

His occupation requires a lot of travel.

Nghề nghiệp của anh ấy đòi hỏi phải đi lại rất nhiều.

I am considering changing my occupation.

Tôi đang cân nhắc thay đổi nghề nghiệp của mình.

The entertainment occupation can be very competitive.

Nghề giải trí có thể rất cạnh tranh.

She has a successful occupation in marketing.

Cô ấy có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực marketing.

He is studying to enter the engineering occupation.

Anh ấy đang học để bước vào lĩnh vực kỹ thuật.

Ví dụ thực tế

Speaking about someone's occupation is actually very common.

Việc nói về nghề nghiệp của ai đó thực sự rất phổ biến.

Nguồn: The secret to keeping conversations from falling flat.

The West Bank is still under Israeli military occupation.

Bờ Tây vẫn còn bị chiếm đóng quân sự của Israel.

Nguồn: NPR News March 2019 Compilation

Such services are also creating new occupations.

Những dịch vụ này cũng tạo ra những nghề nghiệp mới.

Nguồn: Selected English short passages

Her father used to give his occupation as “capitalist”.

Cha của cô ấy thường xuyên cho biết nghề nghiệp của ông là 'thượng tá'.

Nguồn: The Economist - International

From there, she covered the Nazi occupation of Czechoslovakia and Finland.

Từ đó, cô ấy đã đưa tin về sự chiếm đóng của Đức Quốc xã ở Tiệp Khắc và Phần Lan.

Nguồn: Women Who Changed the World

Money is still a major incentive in most occupations.

Tiền vẫn là một động lực chính trong hầu hết các nghề nghiệp.

Nguồn: Sixth-level vocabulary frequency weekly plan

Soon 5000 US soldiers had landed on Haiti establishing an occupation.

Chẳng bao lâu sau, 5000 quân lính Mỹ đã đổ bộ lên Haiti, thiết lập sự chiếm đóng.

Nguồn: Biography of Famous Historical Figures

The memory of this ball, then, became an occupation for Emma.

Ký ức về quả bóng này, lúc đó, trở thành một sự ám ảnh cho Emma.

Nguồn: Madame Bovary (Part One)

That's a miserable occupation. Dusk to dawn, no sleep, rotten food.

Đó là một nghề nghiệp đáng buồn. Từ tờ mờ sáng đến khi mặt trời lặn, không được ngủ, thức ăn hôi hỏng.

Nguồn: Tiger and Leopard: The Little Overlord (Original Soundtrack)

Eighty percent of the people in this area have agriculture as their primary occupation.

Tám mươi phần trăm dân số trong khu vực này có nông nghiệp là nghề nghiệp chính.

Nguồn: CNN 10 Student English September 2022 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay